WorksheetsVOCABULARY EXTRA
Total questions: 21
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
quốc ca
(a)
2.
không khí, môi trường
(a)
3.
soạn, biên soạn
(a)
4.
nhà soạn, biên soạn
(a)
5.
điều khiển
(a)
6.
môn học cơ bản
(a)
7.
nhạc đồng quê
(a)
8.
chương trình học
(a)
9.
nhạc dân gian
(a)
10.
không cơ bản
(a)
11.
vở nhạc kịch
(a)
12.
bắt nguồn
(a)
13.
biểu diễn
(a)
14.
sự trình diễn, buổi biểu diễn
(a)
15.
nhiếp ảnh
(a)
16.
con rối
(a)
17.
thuộc nông thôn, thôn quê
(a)
18.
điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
(a)
19.
nâng đỡ
(a)
20.
trò chơi cờ ca-rô
(a)
21.
múa rối nước
(a)
100 %
