WorksheetsGrade 4 - UNIT 1 (Lesson 1)
Total questions: 29
Worksheet time: 4mins
class (n)
lớp học
trường học
giáo viên
anh/em trai
morning (n)
buổi chiều
chào buổi sáng
buổi sáng
buổi tối
good morning
buổi sáng
chào buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
again
buổi sáng
lớp học
một lần nữa
bố
nice to see you
rất vui/rất hân hạnh được gặp bạn
chúc ngủ ngon
tạm biệt
xin lỗi
how about you?
tên của bạn là gì?
bạn có khỏe không?
bạn ổn chứ?
còn bạn thì sao?
very
quá
rất
hơi hơi
khá
well (adv)
tràn đầy sức sống
yếu
khỏe, tốt
and you?
quê hương bạn ở đâu?
bạn tên gì?
bạn khỏe chứ?
còn bạn thì sao?
sorry (v)
xin lỗi
cảm ơn
đi dã ngoại
chào buổi sáng
early (adv)
muộn
sớm
kịp giờ
đúng giờ
late (adv)
kịp giờ
sớm
muộn
đúng giờ
come in (v)
vào bên trong
ra bên ngoài
đi chơi
chạy bộ
afternoon (n)
buổi sáng
buổi chiều
buối tối
buổi trưa
noon (n)
buổi chiều
buổi sáng
buổi trưa
buổi tối
evening (n)
buổi sáng
buổi trưa
buổi tối
buổi chiều
good afternoon
chào buổi tối
chào buổi chiều
chào buổi trưa
chào buổi sáng
good evening
chào buổi sáng
chào buổi chiều
chào buổi tối
chào buổi trưa
good night
chúc ngủ ngon
chào buổi sáng
chào buổi tối
chào buổi trưa
daddy = ?
father
uncle
grandfather
aunt
mommy = ?
aunt
mother
sister
grandmother
younger sister (n)
chị gái
em gái
cô
mẹ
elder brother (n)
anh trai
em trai
bố
anh, chị, em họ
uncle (n)
ông nội
bác/chú
anh trai
cô/dì
teacher (n)
giáo viên
học sinh
anh, chị, em họ
aunt (n)
cô/dì
bác/chú
ông bà
bố mẹ
cousin (n)
anh, chị, em họ
anh trai
em gái
em bé
dear (adj)
xin lỗi
cảm ơn
thân mến
children (n)
em bé
trẻ em
ông bà
cô/dì
