Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 4 - UNIT 1 (Lesson 1)

Total questions: 29

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

class (n)

a)

lớp học

b)

trường học

c)

giáo viên

d)

anh/em trai

2.

morning (n)

a)

buổi chiều

b)

chào buổi sáng

c)

buổi sáng

d)

buổi tối

3.

good morning

a)

buổi sáng

b)

chào buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

4.

again

a)

buổi sáng

b)

lớp học

c)

một lần nữa

d)

bố

5.

nice to see you

a)

rất vui/rất hân hạnh được gặp bạn

b)

chúc ngủ ngon

c)

tạm biệt

d)

xin lỗi

6.

how about you?

a)

tên của bạn là gì?

b)

bạn có khỏe không?

c)

bạn ổn chứ?

d)

còn bạn thì sao?

7.

very

a)

quá

b)

rất

c)

hơi hơi

d)

khá

8.

well (adv)

a)

tràn đầy sức sống

b)

yếu

c)

khỏe, tốt

9.

and you?

a)

quê hương bạn ở đâu?

b)

bạn tên gì?

c)

bạn khỏe chứ?

d)

còn bạn thì sao?

10.

sorry (v)

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

đi dã ngoại

d)

chào buổi sáng

11.

early (adv)

a)

muộn

b)

sớm

c)

kịp giờ

d)

đúng giờ

12.

late (adv)

a)

kịp giờ

b)

sớm

c)

muộn

d)

đúng giờ

13.

come in (v)

a)

vào bên trong

b)

ra bên ngoài

c)

đi chơi

d)

chạy bộ

14.

afternoon (n)

a)

buổi sáng

b)

buổi chiều

c)

buối tối

d)

buổi trưa

15.

noon (n)

a)

buổi chiều

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

buổi tối

16.

evening (n)

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

d)

buổi chiều

17.

good afternoon

a)

chào buổi tối

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi trưa

d)

chào buổi sáng

18.

good evening

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

d)

chào buổi trưa

19.

good night

a)

chúc ngủ ngon

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi tối

d)

chào buổi trưa

20.

daddy = ?

a)

father

b)

uncle

c)

grandfather

d)

aunt

21.

mommy = ?

a)

aunt

b)

mother

c)

sister

d)

grandmother

22.

younger sister (n)

a)

chị gái

b)

em gái

c)

cô

d)

mẹ

23.

elder brother (n)

a)

anh trai

b)

em trai

c)

bố

d)

anh, chị, em họ

24.

uncle (n)

a)

ông nội

b)

bác/chú

c)

anh trai

d)

cô/dì

25.

teacher (n)

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

anh, chị, em họ

26.

aunt (n)

a)

cô/dì

b)

bác/chú

c)

ông bà

d)

bố mẹ

27.

cousin (n)

a)

anh, chị, em họ

b)

anh trai

c)

em gái

d)

em bé

28.

dear (adj)

a)

xin lỗi

b)

cảm ơn

c)

thân mến

29.

children (n)

a)

em bé

b)

trẻ em

c)

ông bà

d)

cô/dì