wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

k67-25.9

Total questions: 15

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

A: bạn đi đâu đấy?

B:tôi về trường học

4 lines
2.

mời vào!mời uống trà sữa!

4 lines
3.

海防

a)

Hải Phòng

b)

Thái Nguyên

c)

Hà Tĩnh

d)

Bắc Giang

4.

太原

a)

Thái Nguyên

b)

Bắc Kạn

c)

Cao Bằng

d)

Lạng Sơn

5.

白马

a)

báimǎ

b)

bàimǎ

c)

bāimǎ

d)

báimá

6.

bố, mẹ, chị, anh trai và tôi.

4 lines
7.

ông nôi, ông ngoại, bà ngoại và bà nội.

4 lines
8.

tìm đáp án đúng

a)

请进!请坐!请喝茶!

b)

请进!请坐,请喝茶!

c)

请进!请坐!请喝茶。

d)

请进。请坐,请喝茶!

9.

tìm đáp án đúng

a)

今天星期五九月二十五号。

b)

今天九月二十五号星期五。

c)

九月二十五号星期五今天。

d)

今天二十五号九月

10.

客气

a)

kèqi

b)

kéqi

c)

kēqi

d)

kèqì

11.

tìm đáp án đúng

a)

韩国、日本、中国和越南。

b)

韩国,日本,中国和越南。

c)

韩国!日本!中国和越南。

12.

今天几月几号星期几?

4 lines
13.

Dịch

我爸爸做什么工作?

我爸爸是工人。

4 lines
14.

Dùng tiếng Trung viết tên của mình.

4 lines
15.

汉语

a)

Tiếng Hán

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Anh