Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập từ đồng nghĩa

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Từ đồng nghĩa là

a)

Những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau

b)

Những từ phát âm giống nhau

c)

Những từ có nghĩa khác nhau

2.

Từ đồng nghĩa với "long lanh" là:

a)

Lấp lánh, lóng lánh

b)

Lấp lánh, rực rỡ

c)

Lóng lánh, rực rỡ

3.

Từ đồng nghĩa với "mập" là

a)

gầy

b)

đen

c)

ú

4.

Tìm 2 từ đồng nghĩa chỉ màu xanh

4 lines
5.

Tìm những dòng chỉ gồm các từ đồng nghĩa.

a)

buồn, sầu, tủi

b)

vui, mừng, lo

c)

nhiều, đông, chật chội

6.

Cặp từ đồng nghĩa nào sau đây là đồng nghĩa hoàn toàn?

a)

chết - hi sinh

b)

ăn - xơi

c)

đất nước - tổ quốc

d)

xanh ngắt - xanh um

7.

Những từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “chăm chỉ”?

a)

cần cù, chịu khó, siêng năng, giỏi giang.

b)

thông minh, chăm ngoan, chuyên cần, chịu khó.

c)

cần mẫn, siêng năng, thật thà, chuyên cần.

d)

cần cù, chịu khó, siêng năng, chuyên cần.

8.

Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?

a)

A. Cầm.

b)

B. Nắm

c)

C. Cõng.

d)

D. Xách.

9.

Làm thế nào để uống nước mà không đổ ra?

a)

Uống ở bình

b)

Không có cách nào

c)

Uống trong xô

d)

Ống hút

10.

Một bà già vừa mua bánh mì và đang đi bộ về nhà thì bị một cậu bé cướp bánh mì. Hỏi cậu bé mất gì?

a)

Truyện

b)

Bánh mì

c)

Lịch sự

d)

Bà già

11.

Con mèo nào sợ chuột?

a)

Hello Kitty

b)

Doraemon

c)

Mickey

d)

Không con nào