NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets88K-Quiz-IPA
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Âm này đọc là gì?
/æ/
a)
e rộng miệng
b)
ẹ rộng miệng
c)
e không rộng miệng
d)
ẹ không rộng miệng
2.
Âm này đọc là gì ?
/ə/
a)
a
b)
ơ
c)
e
d)
ẹ
3.
Từ này đọc là gì ?
/əˈbaʊt/
a)
ơ bâu t
b)
ờ bao t
c)
ớ bao t
d)
ờ bâu t
4.
Âm này đọc là gì ?
/ɑ:/
a)
a dài – mồm chữ O
b)
o dài – mồm chữ O
c)
a dài
d)
o dài
5.
Từ này đọc là gì ? (theo phiên âm Anh-Mĩ)
/hɑ:t/
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
6.
Âm này đọc là gì ?
/ɑ:r/
a)
a
b)
ơ
c)
a ờ
d)
e ờ
7.
Âm này đọc là gì ?
/ɜːr/
a)
ơ ờ
b)
a ờ
c)
ơ
d)
e ờ
8.
Bạn nghe được từ nào trong đoạn audio ?
a)
/nɑːr/
b)
/nɜːrs/
c)
/lɜːrs/
d)
/nɔːrs/
9.
Các Âm này đọc là gì ?
1./ʊr/ 2./ir/ 3./eɪ/ 4./əʊ/
a)
1.ia ờ 2.ua ờ 3.ây 4.âu
b)
1.ua ờ 2.ia ờ 3.ây 4.âu
c)
1.ua ờ 2.ia ờ 3.âu 4.ây
d)
1.ia ờ 2.ua ờ 3.âu 4.ây
10.
Các âm này đọc là gì ?
1./aʊ/ 2./er/ 3./aɪ/ 4./ɔɪ/
a)
1.ao 2.e ờ 3.ai 4.oi
b)
1.âu 2.e ờ 3.ai 4.oi
c)
1.ao 2.e ờ 3.oi 4.ai
d)
1.ao 2.e 3.ai 4.oi
Reset
