wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Patchim tiếng Hàn

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

patchim ㄴđược phát âm là

a)

n

b)

e

c)

t

d)

q

2.

patchim ㄷđược phát âm là

a)

t

b)

ng

c)

l

d)

m

3.

patchim ㄹđược phát âm là

a)

l

b)

m

c)

n

d)

k

4.

patchim ㄱ được phát âm là

a)

k

b)

m

c)

n

d)

t

5.

patchim ㅇ được phát âm là

a)

ng

b)

ch

c)

t

d)

m

6.

patchim ㅂ được phát âm là

a)

p

b)

ph

c)

m

d)

ng

7.

patchim ㅅ được phát âm là

a)

t

b)

x

c)

n

d)

ng

8.

viết nghĩa của từ sau :

수박

(a)  

9.
a)

b)

c)

d)

10.
a)

지갑

b)

마음

c)

치마

d)

사람

11.

a)

사과

b)

포도

c)

오렌지

d)

바나나