wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

yct_lesson 6

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

这有几个人?(zhè yǒu jǐ gè rén)

a)

A.这有四个人。

b)

B.这有六个人。

c)

C.这有六口人。

d)

D.这没有人。

2.
a)

A.四

b)

B.八

c)

C.二

d)

D.三

3.
a)

A.十

b)

B.四

c)

C.五

d)

D.六

4.

中国人

a)
b)
5.

你家有几口人?

我家有三口人。

a)
b)
6.

老师

a)
b)
7.

sān

a)

b)

c)

d)

8.

jiǔ

a)

b)

c)

d)

9.

èr

a)

b)

c)

d)

10.

他是谁? Tā shì shéi ?

a)

我妈妈 Wǒ māma

b)

我是越南人 Wǒ shì Yuènán rén

c)

我朋友 Wǒ péngyou

11.

他是谁 ? Tā shì shéi ?

a)

我妈妈 Wǒ māma

b)

我老师 Wǒ lǎoshī

c)

我朋友 Wǒ péngyou

12.

Tôi quen cô ấy

a)

Wǒ bú rènshi tā

b)

Wǒ rènshi tā

13.

Cô ấy rất vui

a)

她很高兴 Tā hěn gāoxìng .

b)

她们很高兴 Tāmen hěn gāoxìng.

14.

Tā men dōu shì Zhōngguórén.

a)

Họ đều là người Trung Quốc.

b)

Họ không phải là người Trung Quốc.