wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[29/09] ÔN TẬP TỪ VỰNG TN7

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Phòng học?

a)

うしろ

b)

きょうしつ

c)

こうてい

d)

ごみ

2.

こうてい

a)

Phòng máy tính

b)

Thùng rác

c)

Bảng

d)

Sân trường

3.

こくばん

a)

Bảng

b)

Hộp bút

c)

Phía sau

d)

Bút chì

4.

Đây là đâu?

a)

ホーチミンじょう

b)

バーディン

c)

ホーチミンびょう

d)

ハイ・バー/チュン

5.

Đây là cái gì?

a)

ほん

b)

のり

c)

ノート

d)

さいふ

6.

Đây là phòng gì?

a)

しょくいんしつ

b)

コンピュータしつ

c)

こうてい

d)

きょうしつ

7.

Phía dưới

a)

うえ

b)

した

c)

よこ

d)

まえ

8.

よこ

a)

Bên cạnh

b)

Bên dưới

c)

Đằng sau

d)

Đằng trước

9.

Đây là cái gì?

a)

えんぴつ

b)

c)

じょうぎ

d)

ペン

10.

Nhật Bản nằm ở châu lục nào?

a)

Châu Mỹ

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Âu

11.

Người Nhật Bản đi xe về phía nào của đường?

a)

Thẳng

b)

Sau

c)

Trái

d)

Phải

12.

Ở dưới đây, đâu là thành phố của Nhật Bản?

a)

Potsdam

b)

Busan

c)

Kobe

d)

Toronto