Font size
WorksheetsBài 3: Nội quy công ty
Total questions: 54
Worksheet time: 16mins
漏らす cách đọc và nghĩa
(a)
Chấp hành nghiêm túc
(a)
きつえんじょ
喫煙所
禁煙所
吸煙所
nội quy công ty
(a)
nói chuyện riêng
プライベートチャット
私的チャット
おしゃべり
私的なトーク
プライベートトーク
nhân viên
(a)
cần thiết
(a)
báo cáo - trao đổi - liên lạc
(a)
mục đích cá nhân
私目的
個人的な目的
個人の目的
私的な目的
tiết lộ
開示する
漏らする
外口する
漏洩する
総務・人事部の部長
(a)
hút thuốc
(a)
kiến nghị
意見を主張する
意見を述べる
意見を案内する
意見を持っている
意見を提案する
đi muộn
(a)
xin phép
許可を取る
許可を確認する
許可を得る
許可を求める
chỉ đạo
(a)
mệnh lệnh
(a)
態度
(a)
早退する
(a)
cấp trên
(a)
đánh bạc
(a)
lịch sự
(a)
có trách nhiệm
責任を取る
責任が負う
責任が持っている
責任がある
cơ cấu
(a)
thông tin nội bộ
(a)
được giao
割り当てられる
任せる
任せられる
割り当てれる
法定 cách đọc nghĩa
(a)
団結する
(a)
đánh bạc
(a)
giờ làm việc
(a)
まんぞくする
(a)
khách hàng
(a)
được giao
(a)
đồng phục
(a)
nêu ý kiến
(a)
責任を負う
(a)
nơi được phép hút thuốc
(a)
mục đích cá nhân
(a)
漏洩する cách đọc
(a)
かいじする
(a)
trưởng phòng hành chính nhân sự
(a)
割り当てられる
(a)
xin phép
(a)
法定
(a)
uống rượu
(a)
chính sách
(a)
thông tin nội bộ
(a)
tiếp khách
(a)
cơ cấu
(a)
nhân viên
(a)
厳守する
(a)
任務
(a)
nguyên tắc
(a)
nhiệm vụ
(a)
