wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3: Nội quy công ty

Total questions: 54

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

漏らす cách đọc và nghĩa

(a)  

2.

Chấp hành nghiêm túc

(a)  

3.

きつえんじょ

a)

喫煙所

b)

禁煙所

c)

吸煙所

4.

nội quy công ty

(a)  

5.

nói chuyện riêng

a)

プライベートチャット

b)

私的チャット

c)

おしゃべり

d)

私的なトーク

e)

プライベートトーク

6.

nhân viên

(a)  

7.

cần thiết

(a)  

8.

báo cáo - trao đổi - liên lạc

(a)  

9.

mục đích cá nhân

a)

私目的

b)

個人的な目的

c)

個人の目的

d)

私的な目的

10.

tiết lộ

a)

開示する

b)

漏らする

c)

外口する

d)

漏洩する

11.

総務・人事部の部長

(a)  

12.

hút thuốc

(a)  

13.

kiến nghị

a)

意見を主張する

b)

意見を述べる

c)

意見を案内する

d)

意見を持っている

e)

意見を提案する

14.

đi muộn

(a)  

15.

xin phép

a)

許可を取る

b)

許可を確認する

c)

許可を得る

d)

許可を求める

16.

chỉ đạo

(a)  

17.

mệnh lệnh

(a)  

18.

態度

(a)  

19.

早退する

(a)  

20.

cấp trên

(a)  

21.

đánh bạc

(a)  

22.

lịch sự

(a)  

23.

có trách nhiệm

a)

責任を取る

b)

責任が負う

c)

責任が持っている

d)

責任がある

24.

cơ cấu

(a)  

25.

thông tin nội bộ

(a)  

26.

được giao

a)

割り当てられる

b)

任せる

c)

任せられる

d)

割り当てれる

27.

法定 cách đọc nghĩa

(a)  

28.

団結する

(a)  

29.

đánh bạc

(a)  

30.

giờ làm việc

(a)  

31.

まんぞくする

(a)  

32.

khách hàng

(a)  

33.

được giao

(a)  

34.

đồng phục

(a)  

35.

nêu ý kiến

(a)  

36.

責任を負う

(a)  

37.

nơi được phép hút thuốc

(a)  

38.

mục đích cá nhân

(a)  

39.

漏洩する cách đọc

(a)  

40.

かいじする

(a)  

41.

trưởng phòng hành chính nhân sự

(a)  

42.

割り当てられる

(a)  

43.

xin phép

(a)  

44.

法定

(a)  

45.

uống rượu

(a)  

46.

chính sách

(a)  

47.

thông tin nội bộ

(a)  

48.

tiếp khách

(a)  

49.

cơ cấu

(a)  

50.

nhân viên

(a)  

51.

厳守する

(a)  

52.

任務

(a)  

53.

nguyên tắc

(a)  

54.

nhiệm vụ

(a)