Worksheets20 THÁNG 9 2021 - TỪ VỰNG UNIT 6 LỚP 5
Total questions: 26
Worksheet time: 17mins
môn học (n):
lesson
timetable
subject
pupil
học sinh (n):
lesson
timetable
subject
pupil
bài học (n):
lesson
timetable
subject
pupil
thời khóa biểu (n):
lesson
timetable
subject
pupil
môn Toán (n):
PE
science
maths
music
môn Khoa học (n):
PE
science
maths
music
môn Âm nhạc (n):
PE
science
maths
music
môn Thể dục (n):
PE
science
maths
music
môn Công nghệ Thông tin (n):
IT
PE
art
Vietnamese
môn Mỹ thuật (n):
IT
PE
art
Vietnamese
môn tiếng Anh (n):
(a)
môn tiếng Việt (n):
IT
PE
Vietnam
Vietnamese
chuyến đi (n): t _ _ _
(a)
vẫn:
again
school day
break time
still
lại, một lần nữa:
again
school day
break time
still
giờ giải lao (n):
again
school day
break time
still
ngày phải đi học (n):
again
school day
break time
still
nói chuyện (v):
(a)
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
ngày cuối tuần: (a) day
ngoại trừ (v):
axcept
except
expect
bắt đầu (v):
(a)
tháng Tám:
August
January
September
October
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
trường tiếu học: (a) school
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
đi học: (a) school
đang trong kỳ nghỉ
in holiday
on holiday
at holiday
by holiday
(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)
sách mẫu: (a) book
