Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

20 THÁNG 9 2021 - TỪ VỰNG UNIT 6 LỚP 5

Total questions: 26

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

môn học (n):

a)

lesson

b)

timetable

c)

subject

d)

pupil

2.

học sinh (n):

a)

lesson

b)

timetable

c)

subject

d)

pupil

3.

bài học (n):

a)

lesson

b)

timetable

c)

subject

d)

pupil

4.

thời khóa biểu (n):

a)

lesson

b)

timetable

c)

subject

d)

pupil

5.

môn Toán (n):

a)

PE

b)

science

c)

maths

d)

music

6.

môn Khoa học (n):

a)

PE

b)

science

c)

maths

d)

music

7.

môn Âm nhạc (n):

a)

PE

b)

science

c)

maths

d)

music

8.

môn Thể dục (n):

a)

PE

b)

science

c)

maths

d)

music

9.

môn Công nghệ Thông tin (n):

a)

IT

b)

PE

c)

art

d)

Vietnamese

10.

môn Mỹ thuật (n):

a)

IT

b)

PE

c)

art

d)

Vietnamese

11.

môn tiếng Anh (n):

(a)  

12.

môn tiếng Việt (n):

a)

IT

b)

PE

c)

Vietnam

d)

Vietnamese

13.

chuyến đi (n): t _ _ _

(a)  

14.

vẫn:

a)

again

b)

school day

c)

break time

d)

still

15.

lại, một lần nữa:

a)

again

b)

school day

c)

break time

d)

still

16.

giờ giải lao (n):

a)

again

b)

school day

c)

break time

d)

still

17.

ngày phải đi học (n):

a)

again

b)

school day

c)

break time

d)

still

18.

nói chuyện (v):

(a)  

19.

(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)

ngày cuối tuần: (a)   day

20.

ngoại trừ (v):

a)

axcept

b)

except

c)

expect

21.

bắt đầu (v):

(a)  

22.

tháng Tám:

a)

August

b)

January

c)

September

d)

October

23.

(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)

trường tiếu học: (a)   school

24.

(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)

đi học: (a)   school

25.

đang trong kỳ nghỉ

a)

in holiday

b)

on holiday

c)

at holiday

d)

by holiday

26.

(Điền từ còn thiếu vào chỗ chấm)

sách mẫu: (a)   book