NEW
Font size
Worksheets11.2 Vocabulary
Total questions: 25
Worksheet time: 2mins
turn away (v)
quay đi
liếc nhìn
hét lên
thiêu rụi
embarrass (v)
thiêu rụi
làm lúng túng
hét lên
liên quan đến
a thief (n)
sức nóng
thần tượng
tên trộm
thái độ
heat (n)
sức nóng
thần tượng
tên trộm
thái độ
replace (v)
thay thế
liếc nhìn
tưởng tượng
khoe
involve (v)
thiêu rụi
liếc nhìn
liên quan đến
khoe
unforgettable (adj)
không tin được
không quên được
lén lút
đánh giá cao
appreciate (v)
không tin được
thay thế
lén lút
đánh giá cao
complain (v)
làm ầm lên
phàn nàn
lén lút
;iên quan đến
make a fuss (v)
làm ầm lên
phàn nàn
lén lút
;iên quan đến
rescue (v)
hét lên
phàn nàn
cứu
tưởng tượng
burn down (v)
hét lên
quay đi
cứu
thiêu tụi
sneaky (adj)
lén lút
không thể quên
lúng túng
làm ầm lên
bake (v)
làm
thiêu rụi
nướng bánh
lấy
memorable (v)
không chấp nhận được
không thể nhớ
đáng nhớ
tưởng tượng
attitude (n)
thái độ
trải nghiệm
lời phàn nàn
sức nóng
wad (n)
thái độ
tên trộm
kinh nghiệm
xấp giấy/tiền
experience (n)
thí nghiệm
tên trộm
kinh nghiệm
xấp giấy/tiền
imagine (v)
thí nghiệm
tưởng tượng
thay thế
thiêu rụi
realise (v)
nhận ra
tưởng tượng
thay thế
làm ầm lên
gas stove (n)
thái độ
phàn nàn
sức nóng
bếp ga
glance at (v)
quay đi
phàn nàn
hét lên
liếc nhanh
scream (v)
quay đi
phàn nàn
hét lên
liếc nhanh
affect (v)
phàn nàn
ảnh hưởng
cứu
liếc nhanh
imitate (v)
cứu
bắt chước
nhận ra
thay thế
