Font size
WorksheetsÔn TV thứ 3 tuần 2
Total questions: 12
Worksheet time: 2mins
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
Cây (a) (xấu, sấu)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
chữ (a) ( xấu, sấu)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
san (a) (sẻ, xẻ)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
(a) gỗ (sẻ, xẻ)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
kiêu (a) (căng, căn)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
(a) dặn (căn, căng)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
(a) mặt (vắng, vắn)
Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:
(a) tắt (vắn, vắng)
Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: ng (a) ngoạc
Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: ngã kh (a)
Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: Kh (a) tán
Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: Khúc kh (a)
