wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn TV thứ 3 tuần 2

Total questions: 12

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

Cây (a)   (xấu, sấu)

2.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

chữ (a)   ( xấu, sấu)

3.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

san (a)   (sẻ, xẻ)

4.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

(a)   gỗ (sẻ, xẻ)

5.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

kiêu (a)   (căng, căn)

6.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

(a)   dặn (căn, căng)

7.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

(a)   mặt (vắng, vắn)

8.

Chọn từ ngữ trong ngoặc điền vào chỗ trống:

(a)   tắt (vắn, vắng)

9.

Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: ng (a)   ngoạc

10.

Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: ngã kh (a)  

11.

Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: Kh (a)   tán

12.

Điền vào chỗ trống tiếng có chứa vần uêch hoặc uyu cho thích hợp: Khúc kh (a)