wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary E9 U1-U4

Total questions: 62

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Truyền thống (n)

(a)  

2.

Đồ sơn mài

(a)  

3.

Come back = (a)  

4.

Văn hóa (adj)

(a)  

5.

Refuse = (a)  

6.

Get up = (a)  

7.

Keep up with = (a)  

8.

Bảo tồn

(a)  

9.

Get over = (a)  

10.

Giáo dục (n)

(a)  

11.

Đa văn hóa

(a)  

12.

(Thuộc về) đô thị (adj)

(a)  

13.

Địa phương (n)

(a)  

14.

Địa phương (adj)

(a)  

15.

Gía cả phải chăng

(a)  

16.

Bị cấm

(a)  

17.

Turn up = (a)  

18.

Sự an toàn (n)

(a)  

19.

Gỉai trí (adj)

(a)  

20.

Đáng sống

(a)  

21.

Xác định

(a)  

22.

Giáo dục (adj)

(a)  

23.

Thức khuya

(a)  

24.

Thất vọng

(a)  

25.

Shy = (a)  

26.

Kĩ năng tư duy

(a)  

27.

Đồng cảm

(a)  

28.

Sự độc lập (n)

(a)  

29.

Sự phát triển

(a)  

30.

Bị bỏ rơi

(a)  

31.

Sự bạo lực

(a)  

32.

Sự khẩn cấp

(a)  

33.

Tập trung

(a)  

34.

Sự quan sát

(a)  

35.

Hiệu trưởng

(a)  

36.

Buôn bán

(a)  

37.

Thêu (v)

(a)  

38.

Thêu (n)

(a)  

39.

Con cháu

(a)  

40.

Thất nghiệp

(a)  

41.

Sự giải trí

(a)  

42.

Công nghệ

(a)  

43.

Sự tưởng tượng (n)

(a)  

44.

Sự bày tỏ

(a)  

45.

Sự đánh giá

(a)  

46.

Sự đồng ý

(a)  

47.

Khoảng cách

(a)  

48.

Thất học

(a)  

49.

Take care of = (a)  

50.

Giàu có

(a)  

51.

Sự trừng phạt

(a)  

52.

Thái độ, hành vi

(a)  

53.

Quy tắc nghiêm khắc

(a)  

54.

Nghỉ ngơi

(a)  

55.

Hộ gia đình

(a)  

56.

Sự thích thú

(a)  

57.

Người cao tuổi

(a)  

58.

Tôn trọng

(a)  

59.

Người bán hàng rong

(a)  

60.

Chú dể

(a)  

61.

Đám tang

(a)  

62.

Sự tự tin (n)

(a)