wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2 (Từ Vựng): Relationship

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Mối quan hệ yêu đương lãng mạn

(a)  

2.

có mối quan hệ yêu đương

(a)  

3.

Chia tay, kết thúc mới quan hệ

(a)  

4.

Làm hòa

(a)  

5.

Lắng nghe

(a)  

6.

Sự tranh cãi

(a)  

7.

Cuộc hẹn hò

(a)  

8.

Người tư vấn

(a)  

9.

Từ bỏ

(a)  

10.

Phản bội, phụ bạc

(a)  

11.

Bỏ học

(a)  

12.

Hòa hợp

(a)  

13.

Dẫn đầu, làm đầu tàu

(a)  

14.

Gian lận

(a)  

15.

Đùa giỡn, giễu cợt

(a)  

16.

Gia sư

(a)  

17.

Giải quyết, xử lí

(a)  

18.

Nhuộm

(a)  

19.

Xé, tạch thủng

(a)  

20.

Vô lí

(a)  

21.

Phán xét, phán đoán

(a)  

22.

Ngoại hình, vẻ ngoài

(a)  

23.

Sự mai mối

(a)