wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ai nhanh hơn

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Đồng nghĩa với từ hạnh phúc là từ:

a)

Sung sướng

b)

Toại nguyện

c)

Phúc hậu

d)

Giàu có

2.

Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?

a)

Cầm

b)

Nắm

c)

Cõng

d)

Xách

3.

Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với những từ còn lại?

a)

đánh

b)

đấm

c)

đá

d)

vỗ

4.

Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ gọn gàng?

a)

ngăn nắp

b)

lộn xộn

c)

bừa bãi

d)

cẩu thả

5.

Cặp từ nào dưới đây cùng nghĩa với nhau?

a)

Leo - chạy

b)

hịu đựng - rèn luyện

c)

Luyện tập - rèn luyện

d)

Đứng - ngồi

6.

Từ ngữ nào dưới đây đồng nghĩa với từ trẻ em?

a)

Cây bút trẻ

b)

Trẻ con

c)

Trẻ măng

d)

Trẻ trung

7.

Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ "xây dựng"?

a)

kiến thiết

b)

cơ đồ

c)

hoàn cầu

d)

năm châu

8.

Từ đồng nghĩa với từ Tổ Quốc là:

a)

quốc tổ

b)

đất nước

c)

tổ ong

d)

Quốc kỳ

9.

Mẹ, má, u, bầm là những từ:

a)

Đồng nghĩa hoàn toàn

b)

Đồng nghĩa không hoàn toàn

c)

có nghĩa không giống nhau

10.

"ăn, xơi, chén" là những từ:

a)

Đồng nghĩa hoàn toàn

b)

Đồng nghĩa không hoàn toàn

c)

Có nghĩa khác nhau