Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTÔI TÀI GIỎI, BẠN CŨNG TÀI GIỎI
Total questions: 10
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Viết kết quả phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
34 . 35
a)
69
b)
39
c)
99
d)
320
2.
Viết kết quả phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
16 . 29
a)
169
b)
329
c)
213
d)
210
3.
Viết kết quả mỗi phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
16.32
a)
29
b)
49
c)
28
d)
211
4.
Viết kết quả mỗi phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
25 . 53
a)
55
b)
255
c)
54
d)
53
5.
So sánh: 32 và 3 . 2
a)
32 < 3 . 2
b)
32 = 3 . 2
c)
32 > 3 . 2
6.
So sánh: 23 và 32
a)
23 = 32
b)
23 < 32
c)
23 > 32
7.
So sánh: 33 và 34
a)
33 > 34
b)
33 = 34
c)
33 < 34
8.
Viết kết quả phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
8 . 27
a)
28
b)
211
c)
210
d)
29
9.
Viết kết quả phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
36 . 27
a)
36
b)
39
c)
38
d)
35
10.
Viết kết quả phép tính sau dưới dạng một lũy thừa:
49 . 75
a)
78
b)
76
c)
75
d)
77
Reset
