wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 - U9 - Cities of the world - vocab1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

towers

a)
b)
c)
2.

palace

a)
b)
c)
3.

beach

a)
b)
c)
4.

postcard

a)
b)
c)
5.

river bank

a)
b)
c)
6.

night market

a)
b)
c)
7.

stall

a)
b)
c)
8.

street food

a)
b)
c)
9.

floating market

a)
b)
c)
10.

landmark

a)

địa danh, công trình lịch sử

b)

bưu thiếp, bưu ảnh

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

cung điện, lâu đài

11.

float

a)

nổi, trôi, lơ lửng

b)

tháp

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

con rồng

12.

opera

a)

nhạc kịch

b)

tháp

c)

bến cảng

d)

con rồng

13.

roof

a)

mái nhà

b)

tháp

c)

cổ xưa

d)

vỏ, mai

14.

capital

a)

thủ đô

b)

cổng

c)

cổ xưa

d)

cây cầu

15.

harbour

a)

bến cảng

b)

phong cảnh

c)

chợ đêm

d)

cung điện hoàng gia

16.

công viên quốc gia

a)

national park

b)

royal palace

c)

night market

d)

lanscape

17.

cổng

a)

gate

b)

palace

c)

bridge

d)

lanscape

18.

cổ xưa

a)

ancient

b)

palace

c)

capital

d)

dragon

19.

thú đầu sư tử, mình cá

a)

merlion

b)

dragon

c)

cub

d)

float

20.

vàng

a)

golden

b)

dragon

c)

cub

d)

float