wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab tz

Total questions: 48

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

kỹ năng mềm

(a)  

2.

kn lm việc nhóm

(a)  

3.

kn thuyết trình

(a)  

4.

kn giao tiếp

(a)  

5.

chung cư

(a)  

6.

nhà miền quê

(a)  

7.

nhà nhìu tầng

(a)  

8.

nhà di động

(a)  

9.

căn hộ gác mái

(a)  

10.

biệt thự

(a)  

11.

gần biển

(a)  

12.

ở quê

(a)  

13.

t.t thành phố

(a)  

14.

gần núi

(a)  

15.

hiện đại

(a)  

16.

truyền thống

(a)  

17.

ấm cúng

(a)  

18.

thoải mái

(a)  

19.

rộng rãi

(a)  

20.

giờ giải lao

(a)  

21.

khâu , vá

(a)  

22.

tài khoản

(a)  

23.

loại nhạc cụ

(a)  

24.

môi trường sống

(a)  

25.

đv.hoang dã

(a)  

26.

thảo nguyên

(a)  

27.

thằn lằn

(a)  

28.

sóc

(a)  

29.

rắn hổ mang

(a)  

30.

nhím

(a)  

31.

chó sói

(a)  

32.

rừng nhiệt đới

(a)  

33.

rừng

(a)  

34.

ẩm thực đường phố

(a)  

35.

bừa bộn

(a)  

36.

mang vác

(a)  

37.

dọn phòng

(a)  

38.

gắp giấy

(a)  

39.

lịch trình

(a)  

40.

nhiệm vụ

(a)  

41.

sưu tầm truyện

(a)  

42.

dọn bàn

(a)  

43.

tàng nhan

(a)  

44.

mắc cài niềng răng

(a)  

45.

tóc gợn sóng

(a)  

46.

tóc dựng

(a)  

47.

mặt vô cảm

(a)  

48.

tôi đang trên đường

(a)