wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tieng trung co chan

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

a)

Shāngdiàn

b)

Jiā

c)

Xuéxiào

d)

Yīyuàn

2.

số 4

a)

b)

c)

d)

3.

Bạn là người nước nào?

a)

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

b)

Nǐ jǐ suì?

c)

Nǐ shì nǎ guórén?

d)

Jīntiān xīngqí jǐ?

4.

月Yuè

a)

Năm

b)

Tuần

c)

Tháng

d)

Ngày

5.

Wǒ zài yīyuàn。

a)

Tôi đang ở trường.

b)

Tôi đang ở cửa hàng.

c)

Tôi đang ở công viên.

d)

Tôi đang ở bệnh viện.

6.

Nǐ zài nǎ?

a)

Wǒ zài zhèr.

b)

Zhèr yǒu hěnduō xiǎo yú.

c)

Nà yǒu hěnduō xiǎo niǎo.

d)

Yīyuàn zài zhè'er.

7.

Nǐ shì shéi?

a)

Nǐ shì míngmíng.

b)

Wǒ shì míngmíng.

c)

Tā shì wǒ de dìdì.

d)

Wǒ méiyǒu jiějiě.

8.

số 6

a)

b)

c)

d)

9.

số 35 trong tiếng Trung là gì?

a)

Bāshíwǔ

b)

Sānshíwǔ

c)

Wǔshíbā

d)

Sānshí

10.
a)

Xióngmāo

b)

māo

c)

Tùzǐ

d)

Niǎo

11.

Trái nghĩa với Dà 大 là gì?

a)

Cháng 长

b)

Zǎo 早

c)

Xiào 笑

d)

Xiǎo 小

12.

你几岁?

Nǐ jǐ suì?

a)

我二十一岁

Wǒ Èrshíyī suì

b)

我六岁

Wǒ liù suì

c)

你多大?

Nǐ duōdà?

d)

早上好!

Zǎoshang hǎo

13.
a)

她和爸爸去医院。

Tā hé bàba qù yīyuàn.

b)

她和爸爸去商店。

Tā hé bàba qù shāngdiàn.

c)

她和妈妈去医院。

Tā hé māmā qù yīyuàn.

d)

她和妈妈去商店。

Tā hé māmā qù shāngdiàn.

14.

我们哪天去学校?

Wǒmen nǎ tiān qù xuéxiào?

a)

星期三

Xīngqísān

b)

晚上好!

Wǎnshàng hǎo!

c)

今天星期二

Jīntiān xīngqí'èr

d)

学校在这儿。

Xuéxiào zài zhè'er.

15.

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

a)

八点十分

Bā diǎn shí fēn

b)

十点五分

Shí diǎn wǔ fēn

c)

十点十分

Shí diǎn shí fēn

d)

十二点五分

Shí'èr diǎn wǔ fēn

16.
a)

你好!

b)

再见

c)

妈妈

d)

十二

17.

你吃苹果吗?

Nǐ chī píngguǒ ma?

a)

我喜欢熊猫。

Wǒ xǐhuān xióngmāo.

b)

我爱吃面条。

Wǒ ài chī miàntiáo.

c)

我的小鱼在这儿。

Wǒ de xiǎo yú zài zhè'er.

d)

我不吃苹果。

Wǒ bù chī píngguǒ.

18.

你爱喝什么?

Nǐ ài hē shénme?

a)

我不喜欢喝水。

Wǒ bù xǐhuān hē shuǐ

b)

我喜欢你。

Wǒ xǐhuān nǐ.

c)

我爱吃米饭。

Wǒ ài chī mǐfàn.

d)

我喜欢喝牛奶。

Wǒ xǐhuān hē niúnǎi

19.

điền vào dấu ba chấm.

Linh:..................chī mǐfàn?

Mai:Wǒ chī mǐfàn.

a)

Shénme

b)

Shéi

c)

Zhè

d)

Nàgè

20.

số 35 trong tiếng Trung viết như thế nào?

a)

五十三

b)

八十六

c)

三十五

d)

八十三