wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nguyên âm bảng chữ cái tiếng Hàn

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

a)

i

b)

e

c)

a

d)

ư

2.

a)

ô

b)

u

c)

yu

d)

o

3.

Nêu cách phát âm của " 아"

a)

A

b)

E

c)

O

d)

Ô

4.

a)

o

b)

ô

c)

u

d)

a

5.

a)

e

b)

ê

c)

ye

d)

a

6.

a)

uy

b)

wa

c)

wo

d)

7.

a)

ê

b)

c)

e

d)

ye

8.

Bảng chữ cái Hàn quốc có bao nhiêu kí tự

a)

40

b)

21

c)

10

d)

11

9.

Nêu cách phát âm của " 에"

a)

Ê

b)

E

c)

d)

Ươ

10.

"Uê" là cách phát âm của những từ nào dưới đây

a)

웨, 위, 워

b)

외, 왜, 웨

c)

워, 외, 왜

d)

워, 아, 왜

11.

" 위" phát âm là??

a)

UY

b)

UI

c)

ƯI

d)

12.

애 phát âm như thế nào?

a)

E

b)

YE

c)

Ê

d)

13.

워 phát âm như thế nào ?

a)

Ưa

b)

Ua

c)

Ươ

d)