wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lernwortschatz German

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

bestimmt

a)

chắc chắn, một số

b)

nhất định

c)

công nhận

d)

đồng ý

2.

Aromatherapie

a)

tinh chất dầu thơm

b)

hương thơm

c)

liệu pháp hương thơm

d)

hương hạnh nhân

3.

tìm từ đồng nghĩa với " anwenden"

a)

enthalten

b)

werfen

c)

benutzen

d)

lösen

4.

Mandel

a)

hạnh nhân

b)

hoạt tính

c)

cây hương thảo

d)

hoa giấy

5.

Schale,-n

a)

rễ

b)

c)

cây

d)

vỏ trái cây, da

6.

Ätherische Öle

a)

dầu thơm

b)

tinh dầu

c)

hương dầu thơm

d)

dầu phật linh

7.

r Wirkstoff ,-e

a)

thành phần nguyên chất

b)

thành phần hoạt tính

c)

thành phần hòa tan

d)

thành phần cô đặc

8.

unverdünnt

a)

có tác dụng

b)

nguyên chất, sạch sẽ

c)

không nguyên chất, không sạch

d)

không tác dụng

9.

r Rosmarin

a)

cây quế

b)

cây bạc hà

c)

cây hương thảo

d)

cây xạ trị

10.

Blüte,-n

a)

hoa

b)

c)

cây

d)

máu

11.

in konzentrierter Form

a)

dạng lỏng

b)

dạng cô đặc

c)

dạng nguyên chất

d)

dạng phân hủy

12.

sie dürfen deshalb nie unverdünnt angewendet werden, sondern müssen in einem neutralen Öl gelöst werden.

a)

hòa tan

b)

đông đặc

c)

trộn lẫn

d)

nung nấu

13.

Blatt

a)

giấy, lá

b)

hoa

c)

cây

d)

cành

14.

Auch über spezielle Aromalampen lässt sich ihr Duft im ganzen Raum verteilen.

a)

phân phát, lan tỏa

b)

kiểm soát

c)

giảm bớt

d)

vận động

15.

Chirotherapie

a)

thuật chỉnh hình

b)

nắn xương khớp

c)

châm cứu

d)

liệu pháp xoa bóp

16.

eng

a)

mật thiết

b)

gần

c)

xa

d)

rộng

17.

e Beschwerde ,-n

a)

than phiền/ bệnh, bị đau

b)

quảng cáo

c)

giới thiệu

d)

yêu câu

18.

einatmen - Einatmung/ Einatmen

a)

hít thở

b)

ăn

c)

rối loạn

d)

đau khớp

19.

Hexenschuss

a)

đau thắt lưng

b)

đau khớp

c)

đau cơ

d)

đau do căng thẳng

20.

Handgriff

(a)