wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Fun Fun Korean 1 - Bài 4

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

빨래하다 có nghĩa là gì?

a)

Tiết học

b)

Hát

c)

Giặt giũ

d)

Đi tắm

2.

Từ nào sau đây nghĩa là "tiết học, buổi học"

a)

직업

b)

수업

c)

영화

d)

편지

3.

Từ nào sau đây nghĩa là "tan làm"

a)

샤워하다

b)

일하다

c)

퇴근하다

d)

출근하다

4.

11 giờ 55 phút trong tiếng Hàn là?

a)

십이 시 오십 오분

b)

열한 시 오십 분

c)

십일 시 오십 오분

d)

열한 시 오십 오분

5.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống theo trình tự thời gian

…….. - 오늘 - ………. - 모래

a)

오후 - 내일

b)

언제 - 내일

c)

오전 - 오후

d)

어제 - 내일

6.

Chọn đáp án đúng


저는 지금 하노이에 살아요./ 살았어요.

a)

살아요.

b)

살았어요.

7.

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 어제 은행에 ……….?

나: 아니요, 오늘 가요.

a)

가요

b)

갈까요

c)

가세요

d)

갔어요

8.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 어제 저녁에 친구를 많났어요?

나: 아니요, ………………………….. . 회사에서 일했어요.

a)

친구를 많아요

b)

친구를 안 많났어요

c)

친구를 많났어요

d)

친구를 안 많아요

9.

Chọn câu trả lời thích hợp điền vào chỗ trống

가: 몇 시에 회사에 출근해요?

나: …………………………………….. .

a)

오전 여섯 시 반에 출근했어요.

b)

오전 여섯 시 반에서 출근했어요.

c)

오전 여섯 시 반에 출근해요.

d)

오전 여섯 시 반에서 출근해요.

10.

Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống

가: 집 …… 공부해요?

나: 아니요, 학교 …………………………………. .

a)

에 - 에 공부 안 해요.

b)

에서 - 에 공부 안 해요.

c)

에 - 에서 공부해요.

d)

에서 - 에서 공부해요.