wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 ngày 1/2 tháng 10 edited

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

buy=?

(a)  

2.
nói + ngôn ngữ ?
a)
speak
b)
tell
c)
talk
d)
say
3.

chợp mắt ngủ một lúc (cụm từ)

(a)  

4.

đáp lại (cụm từ)

(a)  

5.

buộc tội (công thức)

(a)  

6.

thanh thản (cụm từ)

(a)  

7.

gia đình có 2 nguồn thu nhập (n)

(a)  

8.

đang làm gì đó

(a)  

9.

phản bội (v)

(a)  

10.

kiến thức sâu rộng (n)

(a)  

11.

đạt được thỏa thuận tốt nhất (cụm từ)

(a)  

12.

xung khắc (adj)

(a)  

13.

cảm ơn

(a)  

14.

nhờ vào

(a)  

15.

bù đắt, đền bù (v)

(a)  

16.

sống hòa thuận (phr.verb)

(a)  

17.

disadvantage=?

(a)  

18.

crowded?

(a)  

19.

điểm mạnh (n)

(a)  

20.

cỏ, thảo dược (n)

(a)  

21.

gia vị (n)

(a)  

22.

không thể phủ nhận (adj)

(a)  

23.

rõ ràng (adj)

(a)  

24.

vì sợ rằng, để không phải

(a)  

25.

because=?

(a)  

26.

because of =?

(a)  

27.

đô thị (adj)

(a)  

28.

cuộc biểu tình, sự phản đối (n)

(a)  

29.

lừa dối (v)

(a)  

30.

giết (phr.verb)

(a)  

31.

tấn công (phr.verb)

(a)  

32.

im như hến

(a)  

33.

tử tế (adj)

(a)  

34.

thích giao du (adj)

(a)  

35.

nội tâm (adj)

(a)  

36.

giải quyết vấn đề (cụm từ)

(a)  

37.

tưởng tượng, giả vờ

(a)  

38.

bỏ đi (phr.verb)

(a)  

39.

thiên văn học (n)

(a)  

40.

cảm động (adj)

(a)  

41.

cung điện (n)

(a)  

42.

tài trợ (v)

(a)  

43.

quan tâm (adj)- đi kèm giới từ

(a)  

44.

thiết yếu, không thể thiếu (adj)

(a)  

45.

ưu tiên, hơn, cấp trên (adj)

(a)  

46.

định kiến (n)

(a)  

47.

có ảnh hưởng (adj)

(a)  

48.

theo thông lệ, truyền thống (adj)

(a)  

49.

văn hóa dân gian (n)

(a)  

50.

nhầm lẫn (adj)

(a)  

51.

chưa được chứng minh (adj)

(a)  

52.

bao vây (v)

(a)  

53.

không cãi được (adj)

(a)  

54.

trung lập (adj)

(a)  

55.

nghi ngờ (adj)

(a)  

56.

cổ (adj)

(a)  

57.

theo đánh giá của tôi

(a)  

58.

đều đều (adj)= boring

(a)  

59.

bảo hiểm nhân thọ (n)

(a)  

60.

làm cho ai hiểu (cụm từ)

(a)  

61.

rút lui (phr.verb)

(a)  

62.

xoay xở (phr.verb)

(a)  

63.

phụ thuộc vào ai (phr.verb)

(a)  

64.

cãi nhau (phr.verb)

(a)  

65.

thay phiên nhau (phr.verb)- ghi rõ công thức

(a)  

66.

đồ linh tinh (cụm từ)

(a)  

67.

an toàn (idiom)

(a)  

68.

ưu và nhược (cụm từ)

(a)  

69.

thăng trầm (idiom)

(a)  

70.

bằng chứng (n)

(a)  

71.

tốn thời gian (adj)

(a)  

72.

thay mặt (cụm từ)

(a)  

73.

với quan điểm, với hi vọng (ghi rõ công thức)

(a)  

74.

về khía cạnh (liên từ)

(a)  

75.

bất kể (liên từ)

(a)  

76.

sự liên kết (n)

(a)  

77.

sự khác nhau (n)

(a)  

78.

giải hòa (cụm từ)

(a)  

79.

thủy chung (adj)

(a)  

80.

người nghiện công việc (n)

(a)  

81.

hùng vĩ, tuyệt vời, hoành tráng (adj)

(a)  

82.

tắc nghẽn (adj)-kèm giới từ

(a)  

83.

người đi bộ (n)

(a)  

84.

khủng bố (adj)

(a)  

85.

have a good relationship with =?

(a)  

86.

nổi tiếng với ai (adj)

(a)  

87.

bắt kịp (phr.verb)

(a)  

88.

lố bịch (adj)

(a)  

89.
vị trí trật tự adj
a)
opinion size age shape color origin material purpose
b)
opinion shape age size color origin material purpose
c)
opinion size color age shape origin purpose material
d)
opinion size age shape color origin purpose material
e)
opinion age size color origin material purpose shape
90.

respect=?

(a)  

91.

disrespect =?

(a)  

92.

surprised =?

(a)  

93.

không đủ (adj)

(a)  

94.

đủ (adj)

(a)  

95.

đưa ra quyết định (cụm từ)

(a)  

96.
công thức until
a)
S aux not V until S V
b)
S V not until S V
c)
S not until V that S V
d)
until S V that S V
e)
S be until that S V
97.
công thức until
a)
it be not until S V that S V
b)
it be not until S V S V
c)
it be until S V that S V
d)
it until S V S V
e)
it until S V that S V
98.
công thức until
a)
not until aux S V that S V
b)
not until S V S V
c)
not until S V S aux V
d)
until aux S V
e)
until S aux V that S V
99.

rõ ràng (adj)

(a)  

100.

miễn là

(a)