Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

So sánh các số pvi 10

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

So sánh

4 .... 8

a)

>

b)

<

c)

=

2.

So sánh

4 .... 2

a)

>

b)

<

c)

=

3.

Điền số thích hợp vào ô trống

a)

4

b)

5

c)

1

4.

Chọn ý đúng:

a)

4 > 5

b)

4 < 5

c)

4 = 5

5.

Số ?

3 > (a)  

6.

Chọn ý đúng:

a)

5 = 6

b)

5 > 6

c)

5 < 6

7.

Điền dấu <, >, =

a)

>

b)

<

c)

=

8.

Số ?

a)

1

b)

2

c)

3

9.

Di chuyển 1 que diêm để được số 6, hãy chọn đáp án đúng :

a)

Que diêm số 1

b)

Que diêm số 2

10.

Mảnh ghép còn thiếu là ?

a)
b)
c)