wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhanh như chớp

Total questions: 25

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

网球

a)

tennis

b)

cầu lông

c)

bóng đá

d)

bơi lội

2.

羽毛球

a)

yǔ mao qiù

b)

yú máo qiú

c)

yǔ máo qiǔ

d)

yǔ máo qiú

3.

运动员

a)

nhân viên phục vụ

b)

vận động viên

c)

cô giáo

d)

vận động viên điền kinh

4.

Zú qiú yùndòngyuán

a)

vận động viên bóng chuyền

b)

vận động viên bóng đá

c)

vận động viên

d)

vận động viên bóng rổ

5.

Nǐ gēn shéi yī qǐ dǎ yǔmáoqiú ne ?

a)

wǒ shì xuésheng .

b)

wǒ gēn jiějie yī qǐ dǎ yǔ máo qiú .

c)

wǒ gēn dīdi yīqǐ wán .

d)

wǒ xǐhuan shuǐguǒ .

6.

cháng é

a)

Chị Hằng

b)

Thỏ Ngọc

c)

Chú cuội

d)

Bánh trung thu

7.

yuè bǐng

a)

hoa quả

b)

nước lọc

c)

bánh

d)

bánh trung thu

8.

tí dēng lóng

a)

rước đèn trung thu

b)

ăn bánh

c)

ngắm trăng

d)

thả diều

9.

电脑游戏

a)

trò chơi

b)

trò chơi điện tử

c)

phim điện ảnh

d)

phim dài tập

10.

Nghe nhạc

a)

听音乐

b)

看古装片

c)

踢足球

d)

跑步

11.

电视剧 = 电影

a)

Đúng

b)

Sai

12.

笑一笑,......

a)

十年少

b)

十年多

c)

五年多

d)

九年少

13.

跑步、公园、在

a)

在公园跑步

b)

公园跑步在

c)

公园在跑步

d)

跑步在公园

14.

Sở thích của tôi là uống nước hoa quả.

a)

我的爱好是看书。

b)

我不喜欢喝果汁。

c)

我的爱好是喝果汁。

d)

我的爱好是看书。

15.

你的爱好是什么?

a)

Sở thích của cậu là gì?

b)

Tớ thích uống nước coca.

c)

Cậu có uống nước không?

d)

Cậu có ăn hoa quả không?

16.

司机 Sījī Tài xế

a)

đúng

b)

sai

17.

商店

a)

cửa hàng

b)

Thư viện

c)

trường học

d)

phòng khách

18.

售货员

a)

Shòu huò yuán

b)

shòu huo yuàn

c)

shōu huò yuán

d)

shòu huó yuán

19.

校长

a)

hiệu trưởng

b)

cô giáo

c)

học sinh

d)

du học sinh

20.

护士 Hùshi Y tá

a)

Đúng

b)

Sai

21.

音乐家

a)

Nhạc sĩ

b)

Thương nhân ( người buôn bán)

c)

Công nhân

d)

Ca sĩ

22.

今天

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

ngày mai

23.

Nóng

a)

b)

天气

c)

d)

怎么样

24.

生日

a)

Tháng

b)

Sinh nhật

c)

ngày

d)

vui

25.

教室

a)

sân vận động

b)

lớp học

c)

thư viện

d)

ngân hàng