Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng bài 1~10

Total questions: 22

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Chọn ngữ đúng của các từ dưới đây:

がくせい

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Nghiên cứu sinh

2.

Giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)

a)

きょうし

b)

せんせい

c)

がくせい

d)

かいしゃいん

3.

Vị kia

a)

あのひと

b)

みなさん

c)

あのかた

d)

あなた

4.

Người kia

a)

あのかた

b)

あのひと

c)

かいしゃいん

d)

けんきゅうしゃ

5.

Nhân viên ngân hàng

a)

かいしゃいん

b)

ぎんこういん

c)

けんきゅうしゃ

d)

ぎんこう

6.

いしゃ

a)

bác sĩ

b)

kỹ sư

c)

nghiên cứu sinh

d)

nhân viên công ty

7.

エンジニア

a)

nhân viên ngân hàng

b)

giáo viên

c)

nghiên cứu sinh

d)

kỹ sư

8.

trường đại học

a)

だいがく

b)

がくせい

c)

びょういん

d)

かいしゃ

9.

Bệnh viện

a)

びょういん

b)

びょいん

c)

がっこう

d)

だいがく

10.

ai

a)

だれ

b)

どこ

c)

たれ

d)

どう

11.

Điện

a)

てき

b)

でき

c)

てんき

d)

でんき

12.

Từ để hỏi lịch sự của だれ

a)

となた

b)

どなた

c)

どたな

d)

とたな

13.

Mấy tuổi

a)

おいくつ

b)

どんな

c)

だれ

d)

どう

14.

Xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)

a)

しつれいですが

b)

すみません

c)

もうしわけございません

d)

しつれいします

15.

Tên bạn là gì?

a)

おなまえはなんですか?

b)

からきました

c)

どうぞよろしくおねがいします

d)

こちらは~さんです

16.

Chào lần đầu gặp nhau

a)

しつれいですが

b)

どうぞよろしくおねがいします

c)

はじめまして

d)

~からきました

17.

Mỹ

a)

アメリカ

b)

インド

c)

イギリス

d)

インドネシア

18.

かんこく

a)

Hàn quốc

b)

Trung quốc

c)

Nhật bản

d)

Việt Nam

19.

Trung quốc

a)

ちゅうごく

b)

ちゅうこく

c)

ちゅごく

d)

ちゅこく

20.

Người Việt Nam

a)

ベナトム人

b)

ベトナム

c)

ヘトナム人

d)

ベトナム人

21.

Nhật bản

a)

日本

b)

韓国

c)

中国

d)

フランス

22.

Đức

a)

フランス

b)

ドイツ

c)

タイ

d)

ブラジル