Worksheetstv 12
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Reserve (v)
a)
đặt chỗ trước
b)
phục vụ
c)
lễ tân
d)
khách mời
2.
Trổ bông, nở rộ
a)
Take over (phv)
b)
Come out (phv)
c)
Break out (phv)
d)
Turn on (phv)
3.
Cultivate (v)
a)
đồng ruộng
b)
gây giống
c)
trồng trọt, cày cấy
d)
chăn nuôi
4.
biết vâng lời, nghe lời, tuân lệnh
a)
Obedient (adj)
b)
Behavior (n)
c)
Commitment (v)
d)
Impudent (adj)
5.
Exclusive (adj)
a)
nổi bật
b)
dành riêng cho...
c)
độc nhất
d)
đắt giá
6.
Hazardous (adj)
a)
nguy hiểm
b)
gây hỗn loạn
c)
ép buộc
d)
sương mù, sự rối rắm
7.
chú thích cuối trang
a)
headline (n)
b)
enclosing (n)
c)
footnote (n)
d)
paragraph (n)
8.
Authority (n)
a)
quyền lực, uy quyền
b)
thẩm định
c)
tác giả
d)
công dân
9.
Ngành công nghiệp
a)
Industry (n)
b)
Expansion (n)
c)
Urbanisation (n)
d)
Agriculture (n)
10.
từ chối làm gì đó
a)
Refuse to do sth (v)
b)
Approach to sth (v)
c)
Confide in sb (v)
d)
Access sth (v)
100 %
