Font size
WorksheetsChọn đáp án đúng
Total questions: 25
Worksheet time: 5mins
《 工业生产指数》 越南语的意义是
Chỉ số sản xuất toàn ngành nông nghiệp
Chỉ số tiêu dùng toàn ngành công nghiệp
Chỉ số sản xuất toàn nghành công nghiệp
Chỉ số sản xuất xuất khẩu
《同比增长》 越南语的意义是
Tăng so với cùng kỳ năm trước
Tăng so với cùng kỳ tháng trước
Giảm so với cùng kỳ năm trước
Giảm so với cùng kỳ tháng trước
《环比增长》 越南语的意义是
Giảm so với tháng trước
Tăng so với tháng trước
Giảm so với năm trước
Tăng so với năm trước
《 加工制造业》 越南语的意义是
Công nghiệp thực phẩm
Công nghiệp chế biến
Công nghiệp chế tạo
Công nghiệp chế biến, chế tạo
《 弥补》 越南语的意义是:
Trang điểm
Bồi thường
Bù đắp
Đền bù
《下滑》越南语的意义是:
sự sụt giảm
giảm chậm
giảm mạnh
cách giảm
《原油开采》意义是 :
khai thác dầu mỏ
khai thác dầu thô
khai thác rừng
khai thác tài nguyên
《电力生产与分》意义是:
Phân phối điện và sử dụng
Sản xuất và điều hành
Sản xuất và phân phối điện
Sản xuất và sử dụng
《 统计总局》意义是:
Tổng cục tài chính
Chi cục thống kê
Tổng cục Thống kê
B và C đúng
《经济》意义是:
Công nghiệp
Tài chính
Kinh tế
Cả 3 phương án đều đúng
国内生产总值
(a)
Nông , Lâm nghiệp và Thủy sản
(a)
工业和建筑业
(a)
Bán buôn và bán lẻ
(a)
对。。。。。。贡献率
(a)
Chỉ số giá tiêu dùng
消费者物价指数
物价消费者指数
居民消费价格指数
居民指数消费价格
二号台风
èr hāo tàifèng
èr hào tàifēng
èr hào táifēng
èr hào táifèng
大范围降雨
dà fànwéi jiàngyǔ
dà fànwéi jiāngyǔ
dà fānwèi jiàngyǔ
dā fānwēi jiāngyǔ
上涨
Shàngchǎng
Shàngchǎng
Shàngchǎng
Shàngzhǎng
教育服务价格
jiàoyù fúwù jiāgé
jiàoyù fúwù jiàgé
jiàoyū fúwū jiàgé
jiàoyù fúwū jiāgě
Nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống
餐饮服务类价格
食品和食品服务
餐饮服务和餐厅
净餐厅做服务员
Nhóm văn hóa, giải trí và du lịch
邮政电信类
纺织成衣、鞋帽
文化娱乐类旅游
文化娱乐旅游类
Nhóm bưu chính viễn thông
邮电集团类
邮政收条类
邮政消费类
邮政电信类
Nhóm may mặc, mũ nón và giày dép
纺织成衣,鞋帽
服装,帽子和鞋组
服长,价各款鞋帽
纺织成衣,鞋组
Nhóm thiết bị và đồ dùng gia đình
电器和家用类
设备与家电类
设备电器和家用电类
设备与家具类
