Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHECK TỪ MỚI 1/10

Total questions: 6

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ "다 = 모두" là gì?

a)

Tất cả

b)

Không

c)

Có

2.

Tìm từ tiếng Hàn mang nghĩa ' tốt/đẹp/hay/ok'

a)

좋다

b)

잘못

c)

가족

3.

오렌지 là quả gì?

a)

Quả táo

b)

Quả cam

c)

Quả nho

4.

잘못 nghĩa là gì?

a)

Đúng đắn

b)

Lỗi lầm

c)

Thích

5.

꽃 nghĩa là gì?

a)

Hoa

b)

Quả

c)

Lá

6.

Đâu là từ tiếng Hàn có nghĩa là ' quả chuối'?

a)

바나나

b)

사과

c)

꽃

d)

오렌지