wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 1 toán 1

Total questions: 50

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

1+1

a)

2

b)

3

c)

4

d)

0

2.

Đúng hay sai: 9 - 1 +1 = 9

a)

Đúng

b)

Sai

3.

5 + 4….. 4 + 5 Điền dấu vào chỗ chấm:

a)

>

b)

<

c)

=

4.

Số lớn nhất trong các số: 6, 10, 7, 9 là:

a)

6

b)

7

c)

9

d)

10

5.

Số bé nhất trong các số: 3, 0, 7, 6 là:

a)

3

b)

0

c)

6

d)

7

6.

Điền dấu < , >, =

7 + 1 …. 8

a)

>

b)

<

c)

=

7.

Điền dấu < , >, =

6 - 4 … 2 + 5

a)

>

b)

<

c)

=

8.

Điền dấu < , >, =

4 …. 6 - 4

a)

>

b)

<

c)

=

9.

Điền dấu < , >, =

7 + 0 ... 5 - 0

a)

>

b)

<

c)

=

10.

Cho các số: 1; 7; 3; 10; 8; 9

a) Xếp các số trên theo thứ tự từ bé đến lớn.

a)

1,3,7,8,9,10

b)

1,7,8,9,3,10

c)

3,7,8,9,10,1

d)

10,9,8,7,3,1

11.

Cho các số: 1; 7; 3; 10; 8; 9

b) Xếp các số trên theo thứ tự từ lớn đến bé.

a)

1,3,7,8,9,10

b)

10,9,8,7,3,1

c)

1,3,9,8,10,7

d)

7,8,9,10,3,1

12.

Tính:

8 - 4 + 3 = ……..

a)

7

b)

6

c)

5

d)

4

13.

Tính:

10 – 6 - 2 = ……

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

14.

Kết quả phép tính: 9 – 3 + 1 =

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

15.

Tính:

6 + 1 + 1= …

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

16.

Tính:

5 + 2 + 1= …

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

17.

Tính:

10 – 3 + 3 =…

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

18.

3 + 4 ... 9 + 0

a)

>

b)

<

c)

=

19.

Số điền vào chỗ chấm: 3; 4; 5……; …….; 8; 9; 10.

a)

6,7

b)

7,8

c)

4,8

d)

6,4

20.

Viết các số 7; 4; 9; 5; 8

a. Theo theo thứ tự từ bé đến lớn:

a)

4,5,7,8,9

b)

5,7,4,9,8

c)

8,9,7,5,4

d)

9,8,7,5,4

21.

Viết các số 7; 4; 9; 5; 8

b. Theo theo thứ tự từ lớn đến bé:

a)

7,5,4,8,9

b)

9,8,7,5,4

c)

9,8,5,7,4

d)

5,4,7,8,9

22.

4+2

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

23.

5+5

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

24.

6-5

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

25.

4+4

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

26.

có bao nhiêu hình vuông?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

27.

có bao nhiêu hình tròn

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

có bao nhiêu hình tam giác

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

29.

có bao nhiêu hình chữ nhật?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

30.

2 …. 3 = 5

a)

+

b)

-

c)

=

31.

7 … 4 = 3

a)

+

b)

-

c)

=

32.

2 …. 2 = 4

a)

+

b)

-

c)

=

33.

1 …. 7 = 8

a)

+

b)

-

c)

=

34.

9 … 2 = 7

a)

+

b)

-

c)

=

35.

5 …. 1 = 4

a)

+

b)

-

c)

=

36.

có bao nhiêu hình tam giác

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

37.

có bao nhiêu hình vuông

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

38.

có bao nhiêu hình vuông

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

39.

có bao nhiêu hình tam giác

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

40.

có bao nhiêu hình chữ nhật

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

41.

có bao nhiêu hình tròn

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

42.

có bao nhiêu hình chữ nhật

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

43.

có bao nhiêu hình tam giác

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

44.

có bao nhiêu hình tròn

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

45.

có bao nhiêu hình vuông

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

46.
a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

47.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

49.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10