wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AVTC3 - UNIT 1 - PATHWAYS 1 RW - READING 2

Total questions: 50

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

take images = take photos


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it

b)

I don't get it.

2.

tell stories about something = kể chuyện về..


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it.""

a)

I got it.

b)

I don't get it.

3.

start and end a workday


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

4.

depend on = rely on


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

5.

work on something = spend time improving something


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

6.

HAVE A regular SCHEDULE //ˈskedʒ.uːl/ = có một kế hoạch/ lịch làm việc thường xuyên

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

7.

The sun COMES UP. = The sun RISES. = sunrise (n)


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

8.

The sun GOES DOWN. = sundown (n) = sunset (n)

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

9.

work from home


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

10.

all over the world


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

11.

paperwork


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

12.

the movement of somebody/ something = sự chuyển động của..


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

13.

ocean animals = sea animals


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

14.

work in a laboratory /ləˈbɒr.ə.tər.i/ = làm việc trong phòng thí nghiệm

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

15.

dive (v) /daɪv/

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

16.

a nine-to-five schedule = lịch theo giờ hành chính


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

17.

study animals = nghiên cứu


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

18.

the behavior of = hành vi của...


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

19.

balance A and/with B - cân bằng A và B


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

20.

measure /ˈmeʒ.ər/ something

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

21.

grab something/ somebody


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

22.

claws /klɔː/

a)

I got it.

b)

I don't get it.

23.

the skeleton /ˈskel.ə.tən/ of ancient humans = hài cốt của người tối cổ

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

24.

Archaeological /ˌɑː.ki.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ excavation /ˌeks.kəˈveɪ.ʃən/ = (sự) khai quật khảo cổ

Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

25.

As long as = miễn sao


Hãy học thuộc từ + hình minh họa và chọn đáp án "I got it."

a)

I got it.

b)

I don't get it.

26.

write the English phrase

(a)  

27.

write the English phrase

(a)  

28.

write down ONE English phrase

(a)  

29.

write the English phrase

(a)  

30.

write ONE English phrase

(a)  

31.

write down ONE English phrase

(a)  

32.

write down the English phrase

(a)  

33.

write the English phrase

(a)  

34.

write the English phrase

(a)  

35.

write down ONE English phrase

(a)  

36.

write down the English phrase

(a)  

37.

write down the English word

(a)  

38.

write down the English word

(a)  

39.

write down the English phrase

(a)  

40.

write down ONE English phrase

(a)  

41.

write down the English phrase

(a)  

42.

write down ONE English phrase

(a)  

43.

write down the English phrase

(a)  

44.

write down the English phrase

(a)  

45.

write down the English phrase

(a)  

46.

write down the English phrase

(a)  

47.

write down the English phrase

(a)  

48.

write down the English phrase

(a)  

49.

write down ONE English phrase

(a)  

50.

Write down the English phrase

(a)