wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

luythua

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Tính  (2)3 = ?\left(-2\right)^3\ =\ ?  

a)

8

b)

 8-8  

c)

6

d)

 6-6  

2.

Tính  (23)2 = ? \left(\frac{-2}{3}\right)^2\ =\ ?\   

a)

 46\frac{4}{6}  

b)

 46\frac{-4}{6}  

c)

 49\frac{4}{9}  

d)

 49\frac{-4}{9}  

3.

Tính  (10,7)0 = ?\left(10,7\right)^0\ =\ ?  

a)

10,7

b)

1

c)

 10,7-10,7  

d)

 1-1  

4.

Tính  (5)2. (5)7 = ? \left(-5\right)^2.\ \left(-5\right)^7\ =\ ?\   

a)

 (5)9\left(-5\right)^9  

b)

 595^9  

c)

 555^5  

d)

 (5)5\left(-5\right)^5  

5.

Tính  (12)4 : (12) = ?\left(\frac{-1}{2}\right)^4\ :\ \left(\frac{-1}{2}\right)\ =\ ?  

a)

 (12)4\left(\frac{-1}{2}\right)^4  

b)

 (12)5\left(\frac{-1}{2}\right)^5  

c)

 (12)3\left(\frac{-1}{2}\right)^3  

d)

 12\frac{-1}{2}  

6.

Tìm x. biết   (37)10 . x = (37)12\left(\frac{3}{7}\right)^{10}\ .\ x\ =\ \left(\frac{3}{7}\right)^{12}  

a)

 (37)2\left(\frac{3}{7}\right)^2  

b)

 37\frac{3}{7}  

c)

 (37)3\left(\frac{3}{7}\right)^3  

d)

 (37)4\left(\frac{3}{7}\right)^4  

7.

Tìm x, biết   x : (13)3 = 13x\ :\ \left(-\frac{1}{3}\right)^3\ =-\ \frac{1}{3}  

a)

 (13)2\left(\frac{1}{3}\right)^2  

b)

 13-\frac{1}{3}  

c)

 (13)3\left(-\frac{1}{3}\right)^3  

d)

 (13)4\left(\frac{1}{3}\right)^4  

8.

 155.154 = ?15^5.15^4\ =\ ?  

a)

15

b)

 15915^9  

c)

 152015^{20}  

d)

225

9.

 2210: 224=?22^{10}:\ 22^4=?  

a)

 22622^6  

b)

 221422^{14}  

c)

1

d)

22

10.

Khẳng định nào sau đây là SAI

a)

a1=aa^1=a

b)

a 0= 1a\ ^0=\ 1

c)

am.an = am.na^m.a^n\ =\ a^{m.n}

d)

am:a n= amna^m:a\ ^n=\ a^{m-n}

11.

Lập phương của số a là 125, số a là?

a)

5

b)

2

c)

15625

d)

125

12.

81 là lũy thừa của số tự nhiên nào , và có số mũ là bao nhiêu

a)

Lũy thừa của 4 số mũ là 3

b)

Lũy thừ của 3 , số mũ là 3

c)

Lũy thừ của 3 , số mũ là 2

d)

Lũy thừ của 3 , số mũ là 4

13.

Trong lũy thừa 373^7 , cơ số là số nào? 


a)

3

b)

7

c)

1

d)

4

14.

Trong lũy thừa 939^3 , số mũ là 

a)

4

b)

9

c)

3

d)

5

15.

4 x 4 x 4 =

a)

4 × 34\ \times\ 3

b)

434^3

c)

4 + 4 + 4

d)

343^4

16.

5 + 5 + 5 + 5 =

a)

545^4

b)

454^5

c)

5 x 4

d)

4 x 5

17.

 26×242^6\times2^4 

a)

 2102^{10}  

b)

 2242^{24}  

c)

 222^2  

d)

 2122^{12}  

18.

 26: 242^6:\ 2^4 

a)

 2102^{10}  

b)

 2242^{24}  

c)

 222^2  

d)

 2122^{12}  

19.

 343^4  =

a)

12

b)

7

c)

27

d)

81

20.

 43 = ?4^{3\ }=\ ?  

a)

7

b)

12

c)

64

d)

16