wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Learn Japanese

Total questions: 15

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

形式

(Hình thức)

a)

けいしき

b)

けしき

c)

ぎょうしき

2.

品物

(Hàng hóa)

a)

ひんぶつ

b)

しなもの

c)

しなぶつ

3.

能力

(Năng lực)

a)

のりょく

b)

のうりょうく

c)

のうりょく

4.

心配

(Lo lắng)

a)

しんぱい

b)

しんばい

c)

しんはい

5.

経営

(Kinh doanh)

a)

けいえ

b)

けいえい

c)

けえい

6.

ねっしん

(Nhiệt tình)

a)

熱 沁

b)

熱 新

c)

熱 心

7.

どりょく

(Chung sức, hợp lực)

a)

努 力

b)

協 力

c)

恐 力

8.

かんしん

(Ngưỡng mộ, hâm mộ)

a)

関心

b)

感心

c)

歓心

9.

いろいろ

(Đa dạng, nhiều)

a)

多々

b)

声々

c)

色々

10.

Phong cảnh

a)

景 色

b)

形 式

c)

軽 食

11.

Buồn ngủ

a)

b)

c)

12.

Tiểu thuyết

a)

少 説

b)

省 説

c)

小 説

13.

Tuyển thủ

a)

選 手

b)

選 集

c)

千 寿

14.

Giao thông

a)

好 通

b)

交 通

c)

校 通

15.

Tác phẩm

a)

便 品

b)

使 品

c)

作 品