wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mini game từ vựng bài 39

Total questions: 28

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

こたえます

a)

Trả lời

b)

Giật mình

c)

yên tâm

d)

Cãi nhau

2.

たおれます

a)

Chết

b)

Gầy đi

c)

Đổ

d)

Ly hôn

3.

とおります

a)

Phức tạp

b)

Đi (xuyên ) qua

c)

Chết

d)

Buồn

4.

しにます

a)

Vướng víu

b)

Vui

c)

Đổ

d)

Chết

5.

びっくりします

a)

Giật mình

b)

Vui thích

c)

Đam mê

d)

Sợ hãi

6.

あんしんします

a)

Thất bại

b)

Yên tâm

c)

Lo lắng

d)

Giật mình

7.

がっかりします

a)

Yên tâm

b)

Thất vọng

c)

Cãi nhau

d)

Ly hôn

8.

けんかします

a)

Trả lời

b)

Chết

c)

Cãi nhau

d)

Ly hôn

9.

りこんします

a)

Ly hôn

b)

Béo ra

c)

Kết hôn

d)

Giật mình

10.

ふとります

a)

Gầy đi

b)

Đổ

c)

Béo ra

d)

Giật mình

11.

やせます

a)

Trả lời

b)

Cứng

c)

Thất vọng

d)

Gầy đi

12.

Phức tạp

a)

ふくざつ(な)

b)

かたい 

c)

じゃま(な)

d)

やせます

13.

Vướng víu

a)

じこ

b)

やま

c)

じゃま(な)

d)

たのしい

14.

Cứng

a)

からい 

b)

かたい 

c)

せまい

d)

きたない

15.

Mềm

a)

きたない

b)

かたい 

c)

やわらかい

d)

おもい 

16.

Bẩn 

a)

きれいな 

b)

きたない

c)

つめたい  

d)

かなしい   

17.

かなしい  

a)

Vui 

b)

Xấu hổ

c)

Buồn

d)

Bẩn

18.

Vui

a)

うれしい

b)

きたない

c)

めずらしい

d)

はずかしい

19.

Xấu hổ

a)

たのしい  

b)

かたい 

c)

うれしい

d)

はずかしい

20.

Toà nhà đổ do động đất

。。。。で ビルが たおれました。  

a)

つなみ

b)

じしん

c)

たいふう 

d)

かじ

21.

Vì có tai nạn nên xe buýt đến muộn.

。。。が あって、バスが おくれてしまいました。

a)

トラック 

b)

かじ 

c)

じこ

d)

つなみ

22.

Vì hoả hoạn nên ngôi nhà đã bị cháy。

。。。で うち が やけました。

a)

じこ

b)

じしん

c)

かじ

d)

ふくざつ

23.

Vì sóng thần nên nhiều người đã chết.

。。。で 人が おおぜい しにました。 

a)

たいふう   

b)

つなみ

c)

じこ

d)

じゃま

24.

Bão

a)

たいふう

b)

じしん

c)

かじ  

d)

つなみ

25.

かみなり

a)

Động đất

b)

Bão

c)

Tai nạn

d)

Sấm

26.

Xem mặt ( để kết hôn )

a)

おみまい

b)

せまい

c)

おみあい

d)

おみつもり  

27.

タオル

a)

Lễ tân

b)

Số phòng

c)

Khăn tắm

d)

Xà phòng

28.

せっけん

a)

Khăn tay

b)

Khăn tắm

c)

Xà phòng

d)

Số phòng