Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3.1

Total questions: 5

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

từ 엄마 có nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Bà

d)

Chị

2.

Từ 아빠 có nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Chị gái

c)

Ông

d)

Bố

3.

Từ 오빠 có nghĩa là

a)

Em gái gọi anh trai

b)

Em gái gọi chị gái

c)

Em trai gọi anh trai

d)

Em gái gọi chị gái

4.

Từ "em gái" có nghĩa là?

a)

누나

b)

언니

c)

여동생

d)

남동생

5.

Danh từ có patchim cộng với tiểu từ nào?

a)

이/가

b)

이/은

c)

은/는

d)

는/가