NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE11-Unit 3- Party
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
celebrate
a)
nổi tiếng
b)
tổ chức
c)
đám cưới
2.
anniversary
a)
sinh nhật
b)
lễ kỷ niệm
c)
đèn cầy
3.
milestone
a)
người nổi tiếng
b)
sự kiện quan trọng
c)
ấm cúng
4.
celebrity
a)
người nổi tiếng
b)
đèn cầy
c)
khách
5.
organise
a)
tổ chức
b)
tụ tập
c)
hăm hở
6.
__________a mess
a)
make
b)
do
c)
play
7.
bring sth_______: đem ra
a)
on
b)
out
c)
off
8.
eager
a)
keen
b)
scared
c)
selfish
9.
come to an ______kết thúc
a)
end
b)
finish
c)
stop
10.
take place
a)
stop
b)
end
c)
occur
11.
blow____out
a)
in
b)
on
c)
out
12.
slip_______: lỡ miệng
a)
in
b)
out
c)
on
13.
tidy______: dọn đẹp
a)
up
b)
on
c)
with
14.
serve
a)
phục vụ
b)
hăm hở
c)
tổ chức
15.
get________ trouble
a)
on
b)
out
c)
into
16.
count________: trông chờ
a)
at
b)
for
c)
on
17.
advise/ allow/ + O+__________
a)
Ving
b)
to V
c)
V1
18.
bị động gerund
a)
being V3/ed
b)
be V3/ed
c)
to be V3/ed
19.
regret + to V
a)
hối tiếc việc sẽ làm
b)
hối tiếc việc đã làm
20.
cozy
a)
ấm cúng
b)
khách
c)
lạnh
Reset
