wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vị trí, địa điểm, phương tiện

Total questions: 12

Worksheet time: 60secs

Name
Class
Date
1.

Khách sạn

a)

ほてる

b)

ホテル

c)

バスてい

2.

Quán nước

a)

きさてん

b)

さきてん

c)

きっさてん

3.

Cửa hàng bách hóa

a)

デパート

b)

デパット

c)

デバト

4.

Xe điện

a)

でんさ

b)

でんしゃ

c)

じてんしゃ

5.

びょういん

a)

Cao ốc

b)

Ngân hàng

c)

Bệnh viện

6.

えき

a)

Nhà ga

b)

Quán nước

c)

Chùa

7.

タクシー

a)

Xe hơi

b)

Xe lửa

c)

Xe tắc xi

8.

あるいて

a)

Máy bay

b)

Đi bộ

c)

Xe máy

9.

Phía trước

a)

なか

b)

まえ

c)

ひだり

10.

Phía trong

a)

そと

b)

みぎ

c)

なか

11.

うえ

a)

Phía trên

b)

Bên cạnh

c)

Phía sau

12.

ちかい

a)

Gần

b)

Xa

c)

Ở giữa