wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vụng bai 4 Seoul 1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

어디에서 ....

a)

시장

b)

일을 하십니까?

c)

고기

d)

2.

thịt

a)

생선

b)

고기

c)

d)

시장

3.

생선

a)

cá biển

b)

áo

c)

thịt

d)

âm nhạc

4.

운동장

a)

sân vận động

b)

bóng đá

c)

vẽ tranh

d)

âm nhạc

5.

해물

a)

hải sản

b)

trái cây

c)

phòng khách

d)

giám đốc

6.

집... 청소합니다

a)

b)

c)

d)

7.

노래를 합니다

a)

hát

b)

uống

c)

làm việc

d)

dọn dẹp

8.

사장님

a)

giám đốc

b)

ông nội

c)

bà nội

d)

trái cây

9.

찾습니다

a)

tìm kiếm

b)

làm việc

c)

hát

d)

vẽ tranh

10.

hãy viết câu " mẹ mua hải sản"

(a)