WorksheetsNhìn hình đoán chữ
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
a)
cá mé
b)
cá mè
2.
a)
đỏ lừ
b)
dỏ lừ
3.
a)
du dủ
b)
đu đủ
4.
a)
nũ
b)
mũ
5.
a)
chũ
b)
chữ
6.
a)
gà
b)
gò
7.
a)
ghé
b)
ghế
8.
a)
ngủ
b)
ngử
9.
a)
nghế
b)
nghé
10.
a)
tủ
b)
thủ
11.
a)
thỏ
b)
tỏ
12.
a)
nhà
b)
nhè
13.
a)
ghà tre
b)
gà tre
14.
a)
ká rô
b)
cá rô
15.
a)
tía tô
b)
tí tô
16.
a)
chì khóa
b)
chìa khóa
17.
a)
cửa
b)
cử
18.
a)
rù
b)
rùa
19.
a)
cà phê
b)
cà pê
20.
a)
pa tê
b)
pha tê
21.
a)
su tủ
b)
sư tử
22.
a)
xe ngựa
b)
xe ngự
23.
a)
quạ
b)
qạ
24.
a)
i tá
b)
y tá
25.
a)
giá vẽ
b)
gá vẽ
26.
a)
chả lụa
b)
chả lựa
27.
a)
céo co
b)
kéo co
28.
a)
tờ báo
b)
tờ béo
29.
a)
chì mào
b)
chì màu
30.
a)
síu đỏ
b)
sếu đỏ
100 %
