Font size
WorksheetsBTH3 - 明天见
Total questions: 20
Worksheet time: 2hrs 11mins
Đọc câu sau: 我不寄钱,我寄信。[ Wǒ bú jì qián, wǒ jì xìn. ]
A : 你去邮局寄信吗?(Nǐ qù yóujú jìxìn ma?)
B : .......................................................。
不去,我去邮局寄信。
Búqù, wǒ qù yóujú jìxìn
不去,我去银行取钱。
Búqù, wǒ qù yínháng qǔqián
对,我去银行取钱。
duì, wǒ qù yínháng qǔqián
对,我去北京学汉语。
duì, wǒ qù běijīng xué hànyǔ
A : ...................................................。
B : 对,我去北京学汉语。(duì, wǒ qù běijīng xué hànyǔ)
你去邮局寄信吗?
Nǐ qù yóujú jìxìn ma?
你去银行取钱吗?
Nǐ qù yínháng qǔqián ma?
你去中国学汉语吗?
Nǐ qù zhōngguó xué hànyǔ ma?
你去北京学汉语吗?
Nǐ qù běijīng xué hànyǔ ma?
明天
hôm nay
hôm trước
hôm qua
ngày mai
你妹妹学韩语吗?
chị gái bạn học tiếng Nhật không?
em gái bạn học tiếng Pháp không?
em gái bạn học tiếng Hàn không?
chị gái bạn học tiếng Hàn không?
德语不太难,法语很难
tiếng Đức không khó lắm, tiếng Pháp rất khó
tiếng Pháp không khó lắm, tiếng Đức rất khó
tiếng Đức rất khó, tiếng Nga không khó lắm
tiếng Nga không khó lắm, tiếng Đức Rất khó
ngày mai anh trai tôi không đi Ngân hàng rút tiền, anh ấy đi bưu điện gửi thư
明天我哥哥不去邮局寄信,他去银行取钱
明天我哥哥去银行取钱,他不去邮局寄信
明天我哥哥不去银行取钱,他去邮局寄信
明天我哥哥不去银行取钱,她去邮局寄信
Chọn câu điền trống:
A: 我去银行取钱,你去吗?
B:________。
A: 明天见
B: 明天见
对
不去, 我去邮局寄信
我去银行
我学俄语
Đọc câu sau: 明天我去银行取钱。
Đọc câu sau: 我去北京学汉语。
Đọc câu sau: 英语不太难?
Đọc hội thoại sau:
A: 明天你学汉语,对吗?[Míngtiān nǐ xué Hànyǔ, duì ma?]
B: 对。[duì]
A: 汉语难吗?[Hànyǔ nán ma?]
B: 汉语不太难。[Hànyǔ bú tài nán. ]
Đây là đâu?
Đây là đâu?
Đây là gì?
Đây là đâu?
Nghe và trả lời câu hỏi:
Nghe và trả lời câu hỏi:
Nghe và trả lời câu hỏi:
Nghe và trả lời câu hỏi:
