wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BTH3 - 明天见

Total questions: 20

Worksheet time: 2hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Đọc câu sau: 我不寄钱,我寄信。[ Wǒ bú jì qián, wǒ jì xìn. ]

4 lines
2.

A : 你去邮局寄信吗?(Nǐ qù yóujú jìxìn ma?)

B : .......................................................。

a)

不去,我去邮局寄信。

Búqù, wǒ qù yóujú jìxìn

b)

不去,我去银行取钱。

Búqù, wǒ qù yínháng qǔqián

c)

对,我去银行取钱。

duì, wǒ qù yínháng qǔqián

d)

对,我去北京学汉语。

duì, wǒ qù běijīng xué hànyǔ

3.

A : ...................................................。

B : 对,我去北京学汉语。(duì, wǒ qù běijīng xué hànyǔ)

a)

你去邮局寄信吗?

Nǐ qù yóujú jìxìn ma?

b)

你去银行取钱吗?

Nǐ qù yínháng qǔqián ma?

c)

你去中国学汉语吗?

Nǐ qù zhōngguó xué hànyǔ ma?

d)

你去北京学汉语吗?

Nǐ qù běijīng xué hànyǔ ma?

4.

明天

a)

hôm nay

b)

hôm trước

c)

hôm qua

d)

ngày mai

5.

你妹妹学韩语吗?

a)

chị gái bạn học tiếng Nhật không?

b)

em gái bạn học tiếng Pháp không?

c)

em gái bạn học tiếng Hàn không?

d)

chị gái bạn học tiếng Hàn không?

6.

德语不太难,法语很难

a)

tiếng Đức không khó lắm, tiếng Pháp rất khó

b)

tiếng Pháp không khó lắm, tiếng Đức rất khó

c)

tiếng Đức rất khó, tiếng Nga không khó lắm

d)

tiếng Nga không khó lắm, tiếng Đức Rất khó

7.

ngày mai anh trai tôi không đi Ngân hàng rút tiền, anh ấy đi bưu điện gửi thư

a)

明天我哥哥不去邮局寄信,他去银行取钱

b)

明天我哥哥去银行取钱,他不去邮局寄信

c)

明天我哥哥不去银行取钱,他去邮局寄信

d)

明天我哥哥不去银行取钱,她去邮局寄信

8.

Chọn câu điền trống:

A: 我去银行取钱,你去吗?

B:________。

A: 明天见

B: 明天见

a)

b)

不去, 我去邮局寄信

c)

我去银行

d)

我学俄语

9.

Đọc câu sau: 明天我去银行取钱。

4 lines
10.

Đọc câu sau: 我去北京学汉语。

4 lines
11.

Đọc câu sau: 英语不太难?

4 lines
12.

Đọc hội thoại sau:

A: 明天你学汉语,对吗?[Míngtiān nǐ xué Hànyǔ, duì ma?]

B: 对。[duì]

A: 汉语难吗?[Hànyǔ nán ma?]

B: 汉语不太难。[Hànyǔ bú tài nán. ]

4 lines
13.

Đây là đâu?

4 lines
14.

Đây là đâu?

4 lines
15.

Đây là gì?

4 lines
16.

Đây là đâu?

4 lines
17.

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
18.

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
19.

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
20.

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines