WorksheetsTest 38
Total questions: 55
Worksheet time: 29mins
floor =
(a)
buy =
(a)
clothes =
(a)
hands-on =
(a)
á quân
(a)
tài khoản
(a)
in stock ><
(a)
flora ><
(a)
ancient =
(a)
review = revise =
(a)
hedge =
(a)
lịch
(a)
huy chương
(a)
người canh giữ công viên
(a)
đơn giản, tối giản (a)
(a)
thuộc về kĩ thuật (a)
(a)
mẫu
(a)
sự tồn tại (n)
(a)
đủ khả năng cho (a)
(a)
minh họa (v)
(a)
phiền lòng làm gì (v)
(a)
cầu trượt (n)
(a)
install =
(a)
tóm tắt (v)
(a)
đèn giao thông
(a)
người đi bộ (n)
(a)
khủng long
(a)
thí nghiệm (n)
(a)
phim tài liệu
(a)
trainer =
(a)
sống sót (v)
(a)
gia súc (n)
(a)
gia cầm (n)
(a)
nhiếp ảnh gia
(a)
sự tối đa
(a)
vấn đề về lưng
(a)
cạnh tranh (a)
(a)
góc
(a)
citizen =
(a)
kích hoạt (v)
(a)
cá nhân (a)
(a)
đi cắm trại (v)
(a)
sự tối thiểu
(a)
ảo thuật gia
(a)
sidewalk =
(a)
chủ nhà
(a)
công ty điện lực
(a)
bề mặt
(a)
riêng tư (a)
(a)
riêng biệt, riêng rẽ (a)
(a)
chữ kí
(a)
thợ săn (n)
(a)
lối vào (n)
(a)
di truyền học
(a)
vườn cây ăn quả
(a)
