wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn tiếng Nhật

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát âm tương ứng của chữ hiragana trong hình

a)

a

b)

ka

c)

na

d)

ta

2.

Chữ hiragana tương ứng với phát âm "Chi"

a)

b)

c)

d)

3.

Chữ hiragana tương ứng với phát âm " Ko"

a)

b)

c)

d)

4.

Tên của lá tía tô tiếng Nhật là gì

a)

あし

b)

いし

c)

しお

d)

しそ

5.

Chào buổi sáng tiếng Nhật là gì?

a)

おはようございます/Ohayougozaimasu

b)

はじめまして/ Hajimemashite

c)

おやすみなさい/ Oyasuminasai

6.

Tên của loại quả này trong tiếng Nhật là gì?

a)

かき

b)

かく

c)

いけ

d)

きこ

7.

Đâu là các câu chào trong tiếng Nhật?

a)

こんにちは/ Konnichiwa

b)

ありがとうございます/ Arigatougozaimasu

c)

こんばんは/ Konbanwa

d)

おやすみなさい/Oyasuminasai

e)

すみません/ Sumimasen

8.

Đâu là các câu chào trong tiếng Nhật?

a)

こんにちは/ Konnichiwa

b)

ありがとうございます/ Arigatougozaimasu

c)

こんばんは/ Konbanwa

d)

おやすみなさい/Oyasuminasai

e)

すみません/ Sumimasen

9.

"はじめまして/ Hajimemashite" có nghĩa là gì?

a)

Xin cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Chào buổi sáng

d)

Rất vui được làm quen với bạn

10.

Tên của con vật trong hình

a)

いぬ

b)

たこ

c)

さかな

d)

ねこ

11.

”Xin lỗi" trong tiếng Nhật là gì?

a)

すみませんSumimasen

b)

ごめんなさい/Gomennasai

c)

ありがとうございます/Arigatougozaimasu

d)

Tất cả những câu trên

12.

Phát âm tương ứng của chữ Hiragana trong hình

a)

a

b)

ka

c)

sa

d)

na

13.

Phát âm tương ứng của chữ Hiragana trong hình

a)

o

b)

ko

c)

to

d)

no

14.

Phát âm tương ứng của chữ Hiragana trong hình

a)

E

b)

KE

c)

SE

d)

TE

15.

Sử dụng câu chào thích hợp cho thời gian tương ứng

a)

おはようございます/ ohayougozaimasu

b)

こんにちは/ konnichiwa

c)

こんばんは/ konbanhwa

d)

おやすみなさい/ oyasuminasai

16.

Tên của cô là gì?

a)

Minh

b)

My

c)

Min

d)

Mi

17.

biểu tượng lá cờ Nhật Bản

a)
b)
c)
d)
18.

Tiếng Nhật có mấy loại chữ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

có mấy bảng chữ cái Tiếng Nhật?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Chứ Kanji ( chữ Hán) là loại chữ du nhập từ nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

21.

Chào buổi tối

a)

こんばんは

b)

こんにちは

c)

おはようございます

d)

さようなら

22.

Chào buổi tối

a)

こんばんは

b)

こんにちは

c)

おはようございます

d)

さようなら

23.

Chúc ngủ ngon!

a)

おやすみなさい

b)

こんばんは

c)

こんにちは

d)

さようなら

24.

Bạn sẽ nói gì

a)

さようなら

b)

こんばんは

c)

ありがとうございました

d)

こんにちは

25.

Khi có lỗi bạn sẽ nói gì?

a)

おやすみなさい

b)

こんにちは

c)

おはようございます

d)

すみません

26.

sensei

a)

せんせい

b)

せんね

c)

せんせ

d)

せせん

27.

"Sakura" theo tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Hoa anh đào

b)

Mặt trời

c)

Chúc mừng

d)

Tình yêu

28.

ikebana là môn nghệ thuật nổi tiếng gì tại Nhật Bản?

a)

Gấp giấy

b)

Trà đạo

c)

Cắm hoa

d)

Thư pháp

29.

Quốc hoa của Nhật là hoa gì?

a)

Hoa sen

b)

Hoa anh đào

c)

Hoa hồng đỏ

d)

Hoa cúc

30.

Chú mèo nổi tiếng trong một bộ truyện tranh cùng tên của Nhật Bản?

a)

Mèo Nhật đó

b)

Doraemon

c)

Mèo đi hia

d)

Mèo mướp

31.

Chọn câu giới thiệu trong tiếng nhật: "Lần đầu gặp mặt, tôi là Tanaka."

a)

おはようございます。わたしは たなかです。

b)

はじめまして。わたしは たなかです。

c)

こんにちは。わたしは たなかです。

d)

はじめまして。わたしは なかまです。

32.

Truyện tranh Nhật Bản được gọi là?

a)

Manhua

b)

Manhwa

c)

Magan

d)

Manga

33.

Tiếng Nhật có mấy bộ chữ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Môn thể thao phổ biến nhất tại Nhật Bản

a)

Sumo

b)

Bóng đá

c)

Bóng chày

d)

Judo

35.

Người Nhật thường ăn gì vào đêm giao thừa?

a)

Mì Soba

b)

Bánh dày omochi

c)

Súp ozoni

d)

Sushi

36.

Mã tiền tệ chính thức của Nhật Bản là:

a)

JPY

b)

CNY

c)

IJY

d)

NHY

37.

Đâu là hòn đảo chính của Nhật trong 4 hòn đảo lớn?

a)

Honshu

b)

hokkaido

c)

shioku

d)

kyushu