wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary english 9 unit 2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

populous

a)

đông dân

b)

dân số

c)

ô nhiễm

d)

nổi tiếng

2.

packed (adj)

a)

đẹp

b)

rộng

c)

tuyệt vời

d)

chật ních người

3.

multi-religion

a)

đa văn hóa

b)

đa tôn giáo

c)

đa sắc tộc

d)

đa thê

4.

downtown

a)

thuộc trung tâm thành phố

b)

thuộc thị trấn

c)

thuộc vùng quê

d)

thuộc tòa nhà

5.

cheap

a)

rẻ

b)

đắt

c)

phải chăng

d)

hợp lý

6.

affordable

a)

phải chăng

b)

đắt

c)

cho không

d)

sang trong

7.

conflict

a)

hỗn chiến

b)

xung đột

c)

khủng bố

d)

nội chiến

8.

packed

a)

rộng rãi

b)

chật ních

c)

thoáng mát

d)

dễ chịu

9.

variety

a)

nghèo nàn

b)

giàu có

c)

đa dạng

d)

hiếm có

10.

take after

a)

giống

b)

khác

c)

lạ

d)

sợ