WorksheetsTừ vựng 16
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Ấn, đẩy
(a)
2.
Bỏ, ngừng, thôi
(a)
3.
Bụng
(a)
4.
Cái nào (dùng khi có từ 3 lựa chọn trở lên)
(a)
5.
Chân
(a)
6.
Châu Á
(a)
7.
Chạy bộ
(a)
8.
Dài
(a)
9.
Dáng người cao
(a)
10.
Lưu học sinh
(a)
11.
Mắt
(a)
12.
Miệng
(a)
13.
Ngắn
(a)
14.
Sáng
(a)
15.
Tắm ( vòi hoa sen )
(a)
16.
Tiếp theo, kế tiếp
(a)
17.
Tóc
(a)
18.
Tối
(a)
19.
Tốt nghiệp đại học
(a)
20.
Trẻ
(a)
21.
Vào
(a)
22.
Xuống ( xe )
(a)
23.
Tôi viết bằng bút bi được không?
(a)
24.
Tôi có thể chụp ảnh ở đây được không?
(a)
100 %
