wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra tuần 1

Total questions: 10

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

Xin chào

b)

Bạn tốt

c)

Hẹn gặp lại

d)

Chào buổi sáng

2.

a)

Số 3

b)

Số 7

c)

Số 5

d)

Số 9

3.

Ngày mai gặp lại

a)

再见

b)

明天见

c)

早上好

d)

晚安

4.

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

d)

Bạn

5.

Phiên âm của từ 今天 là:

a)

【 jiàntiān 】

b)

【 zàijiàn 】

c)

【 míngtiān 】

d)

【 jīntiān 】

6.

Phiên âm của từ 我

(a)  

7.

a)

Mẹ

b)

Trợ từ nghi vấn

c)

Con ngựa

8.

【 Nǐ máng ma 】là phiên âm của cụm từ

a)

你忙吗

b)

我很忙

c)

我很好

d)

你好吗

9.

汉语难吗

a)

Tiếng Hán không khó

b)

Bạn có học tiếng Hán không

c)

Tiếng Hán rất khó

d)

Tiếng Hán có khó không

10.

你去邮局寄信吗?

a)

Bạn có đi ngân hàng rút tiền không?

b)

Bạn có học tiếng Hán không?

c)

Bạn có đi bưu điện gửi thư không?

d)

Bạn có đi Bắc Kinh không?