wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 ngày 8/9 tháng 10 edited

Total questions: 100

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

thấu hiểu (phr.verb)

(a)  

2.

chuẩn bị (phr.verb)

(a)  

3.

mất trật tự (adj)

(a)  

4.

đảo ngữ N

(a)  

5.

đề xuất (n)

(a)  

6.

solve=?

(a)  

7.

nói nhanh - cụm từ

(a)  

8.

trong số

(a)  

9.

bạn thật tốt bụng khi (giao tiếp)

(a)  

10.

dựa dẫm vào (v)

(a)  

11.

dựa trên (v)

(a)  

12.

nhịn cười (cụm từ)

(a)  

13.

difficult=?

(a)  

14.
đảo ngữ although
a)
However/ no matter how + adj/adv + S + V, S + V
b)
However/ no matter how + adj/adv +aux + S + V, S + V
c)
adj/adv + however/no matter how + S + V, S + V
d)
though/ no matter how + adj/adv + S + V, S + V
e)
though/ no matter + adj/adv + S + V, S + V
15.

tần suất (n)

(a)  

16.

sự đình chỉ (n)

(a)  

17.

sự bủng nổ (n)

(a)  

18.

truyền nhiễm (adj)

(a)  

19.

chắc chắn- cụm từ

(a)  

20.

replacement=?

(a)  

21.

chủ yếu, chiếm đa số (adj)

(a)  

22.

miêu tả (trong sách/ tranh)

(a)  

23.

tool=?

(a)  

24.

sự thuận tay (n)

(a)  

25.

harmful=?

(a)  

26.

đón/ hái/ nhặt (phr.v)

(a)  

27.

thoát khỏi (v)- kèm giới từ

(a)  

28.

biên giới (n)

(a)  

29.

trên bờ vực

(a)  

30.

next to=?

(a)  

31.

Cố định (a)

(a)  

32.

Có thể thương lượng (a)

(a)  

33.

Nối máy (v)

(a)  

34.

Tương tự như

(a)  

35.

Hợp tác với

(a)  

36.

suy ra (v)

(a)  

37.

tái tạo, sinh sản (v)

(a)  

38.

năng suất (adj)

(a)  

39.

sinh lực (n)

(a)  

40.

chịu trách nhiệm (v)

(a)  

41.

ảo (a)

(a)  

42.

complex=?

(a)  

43.

quân đội (n)

(a)  

44.

vỡ òa cảm xúc / suy sụp tinh thần(phr.v)

(a)  

45.

Tiếp xúc (v)

(a)  

46.

cause=?

(a)  

47.
công thức nhờ vả
a)
get O người to V1
b)
get O người V1
c)
get O vật V1
d)
have O vật V1
e)
have O người to V1
48.
another + ?
a)
N số ít
b)
N số nhiều
c)
N không đếm được
d)
N đếm được
e)
tất cả N
49.
công thức ngay khi… thì
a)
S + hardly + V + before + S + V
b)
S + hardly + V + than + S + V
c)
S + no sooner + V + when + S + V
d)
S + scarcely + V + than + S + V
e)
S + scarcely + than + S + V
50.

giải thích, trình bày, minh họa (v)

(a)  

51.

include=?

(a)  

52.

bao gồm (có thể chia bị động) (v)

(a)  

53.

chứa (v)

(a)  

54.

nhụt chí (a)

(a)  

55.

hoảng loạn (v)

(a)  

56.

đồng tình (v)

(a)  

57.

vô tội (a)

(a)  

58.

sai trái (a)

(a)  

59.

giữ liên lạc (v)

(a)  

60.

tác nhân (n)

(a)  

61.

lành tính (a)

(a)  

62.

kháng cự (a)

(a)  

63.

tiếp xúc (v)- cụm từ

(a)  

64.
công thức giác quan
a)
V giác quan + O + Ving/V1
b)
V giác quan + O + Ving/to V1
c)
V giác quan + O + V1/to V1
d)
V giác quan + O + Ving/ V2
e)
V giác quan + O + V3/ed
65.

thiếu hụt (n)- kèm giới từ

(a)  

66.

tài chính (n)

(a)  

67.

Nhìn chằm chằm (v)

(a)  

68.

Liên tục (a)

(a)  

69.

Đáng kể (a)

(a)  

70.

Tương tự (a)

(a)  

71.
need bị động
a)
need Ving/ to be V3
b)
need Ving/ to V1
c)
need Ving/ V1
d)
need to V1/ to be V3
e)
need Ving/ be V3
72.
quá đễn nỗi mà
a)
S + be + so + adj + that + S + V
b)
S + be + so + adj + to + S + V
c)
S + be + too + adj + that + S + V
d)
S + be + too + adj + (for S.O) + to + V1
e)
S + be + so + adj + (for S.O) + to + V1
73.

education=? (n)

(a)  

74.

evaluate=?

(a)  

75.

thiên tài (n)

(a)  

76.

khẩn xấp (n)

(a)  

77.

phóng viên

(a)  

78.

Đúng tiến độ

(a)  

79.

Truyền tải ý nghĩa

(a)  

80.

Nói cách khác

(a)  

81.

Bối rối (a)

(a)  

82.

Tình cờ

(a)  

83.

Minh họa (n)

(a)  

84.

Trở nên tuyệt chủng (v)

(a)  

85.

Tác động (v)

(a)  

86.

Nhận thức (n)

(a)  

87.
công thức make
a)
make O V1/adj
b)
make O to V1
c)
make O to v1/ V1
d)
make O Ving/ V1
e)
make O Ving/Ved
88.

Thành công (idiom)

(a)  

89.

Đặt tên theo (v)

(a)  

90.

optimistic =?

(a)  

91.

So sánh với- kèm giới từ

(a)  

92.

Chạy bằng điện (a)

(a)  

93.

cảm xúc bị căng thẳng (adj)

(a)  

94.

kiên trì (v)

(a)  

95.

sự bướng bỉnh (n)

(a)  

96.

direct=?

(a)  

97.

thói quen/ tập quán (n)

(a)  

98.

đề xướng (v)

(a)  

99.

xử lí (rác thải) (v)- kèm giới từ

(a)  

100.

có tính chất đổi mới (adj)

(a)