WorksheetsTiếng trung p1
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
từ 跳舞 có pinyin là
a)
daowu
b)
diannao
c)
tiaowu
d)
feichang
2.
Từ nào mang nghĩa là tiếng Trung, tiếng Hán
a)
中文
b)
法语
c)
韩语
d)
英语
3.
你几点上班?
a)
我知道了
b)
我五点上班
c)
我三点半下班
d)
我是越南人
4.
你几岁?
a)
我叫阮明
b)
我是李华
c)
我十三岁了
d)
我是学生
5.
pinyin trên là của từ nào?
a)
晚安
b)
老师
c)
你好
d)
学生
6.
Cái nào là mùa đông
a)
冬天
b)
夏天
c)
秋天
d)
春天
7.
Cái nào là mùa hạ
a)
冬天
b)
秋天
c)
春天
d)
夏天
8.
Cái nào là mùa thu
a)
冬天
b)
春天
c)
秋天
d)
夏天
9.
Cái nào là mùa xuân
a)
夏天
b)
秋天
c)
春天
d)
冬天
10.
pinyin của 危险 là :
a)
waixen
b)
weixian
c)
xiaoxin
d)
weijian
11.
你是哪国人?
a)
我今年12岁了
b)
我喜欢西瓜
c)
我想喝奶茶
d)
我是越南人
12.
Sữa là:
a)
牛奶
b)
咖啡
c)
奶茶
d)
可乐
13.
Cà phê là :
a)
冰茶
b)
奶茶
c)
咖啡
d)
水果
14.
Trà sữa là :
a)
咖啡
b)
水果
c)
奶茶
d)
冰茶
15.
Hoa quả, trái cây là :
a)
红包
b)
水果
c)
面包
d)
鸡蛋
16.
Nước đá là :
a)
饼干
b)
电脑
c)
冰水
d)
菠萝
17.
Trứng gà là :
a)
鸡蛋
b)
饼干
c)
芒果
d)
苹果
18.
Táo là :
a)
苹果
b)
喜欢
c)
啤酒
d)
果汁
100 %
