Free Printable Worksheets
Font size
More settings
忙
bận
khó
tốt
汉语
日语
英语
去
取
学
学校
银行
邮局
y
北京
Běijīng
běijīng
Béijīng
béijīng
明天
mīngtiān
míngtiān
mǐngtiān
mìngtiān
15
十五
一十五
五十
Bắc Kinh
中国
上海
韩国
日本
西班牙
học tiếng Anh
学日语
学英语
学法语
学阿拉伯语
x
寄信
đi bưu điện
gửi tiền
gửi thư
rút tiền
英国
法国
见
đi
gặp
rút
gửi
你好
对不起
没关系
View all
10 questions
詞語練習
Worksheet
•
1st Grade
一年级华文:单元十九(1)
19 questions
CHN132_30_2
1st Grade - University
12 questions
一年级 华文 第六课
一年级华文练习3
15 questions
P1 总复习
KG - University
16 questions
理解文 (123) 03.05.2021
1st - 3rd Grade
国家 Nacionalidad nationality(1)