Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChina quizz
Total questions: 23
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
英语
a)
Tiếng Anh
b)
Tiếng việt
c)
Tiếng pháp
d)
Tiếng hán
2.
法语
a)
Tiếng Anh
b)
Tiếng Ả Rập
c)
Tiếng Trung
d)
Tiếng pháp
3.
日语
a)
tiếng anh
b)
Tiếng trung
c)
Tiếng nhật
d)
Tiếng bỉ
4.
你去银行。。?
(a)
5.
阿拉伯
a)
Tiếng trung
b)
Tiếng nga
c)
Tiếng anh
d)
Tiếng ả rập
6.
Tiếng nga
a)
日语
b)
英语
c)
俄语
d)
汉语
7.
Gặp, thấy
a)
见
b)
看
c)
有
d)
他
8.
Tiếng đức
a)
俄语
b)
德语
c)
阿拉伯
d)
英语
9.
Đặt câu với " đi"
4 lines
10.
Cấu trúc gặp ở ...
4 lines
11.
Cấu trúc gặp lúc ...
4 lines
12.
Học trong tiếng Trung
4 lines
13.
银行
a)
Nhà máy
b)
Ngân hàng
c)
Bưu cục
d)
Nhà vệ sinh
14.
Bưu cục là :
a)
邮局
b)
有机
c)
油价
d)
又把
15.
Tiếng hàn
4 lines
16.
Thư, lá thư
4 lines
17.
Tiền
4 lines
18.
取
a)
Bay
b)
Rút
19.
Bắc kinh là :
4 lines
20.
Hôm qua và hôm nay là gì?
4 lines
21.
Từ thứ 2- t6
a)
星期一,星期二,星期三,星期四,星期五
b)
星期一,星期三,星期二,星期八
c)
星期六,星期三,星期八,星期四
22.
Cuối tuần
a)
周末
b)
星期天
c)
星期日
d)
星期八
23.
星期天/日
a)
Chủ nhật
b)
Thứ 7
c)
Thứ 2
d)
Cuối tuần
Reset
