wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng việt bài 26: Ph, Qu

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

pha…...

a)

quả

b)

trà

c)

quà

2.

cái phà (ferry)

a)
b)
c)
3.

tô …..

a)

mỳ

b)

cơm

c)

phở

4.

phi cơ (airplane)

a)
b)
c)
d)
5.

cà phê

a)
b)
c)
6.

gói…..

a)

b)

quả

c)

quà

7.

trài này trái gì?

a)

trái cam

b)

bó cà rốt

c)

trái cà

d)

trái lê (quả lê)

8.

con quạ

a)
b)
c)
d)
9.

Bé vẽ cô

a)
b)
c)
d)
10.

Hè về, có ve, ve ra rả

a)
b)
c)
d)
11.

- Bà có na to, có cả củ từ, đu đủ to cơ

a)
b)
c)
d)
12.

Đây có phải là cá mè?

a)

Đúng

b)

Sai

13.
a)

A. ch

b)

B. tr

c)

C. th

14.
a)

A. s

b)

B. x

c)

C. r

15.

Khoảng cách từ chữ" cà" sang chữ " chưa" là bao ôli!

a)

1 ôli

b)

1,5 ôli

c)

2 ôli